fiery là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

fiery nghĩa là bốc lửa. Học cách phát âm, sử dụng từ fiery qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ fiery

fieryadjective

bốc lửa

/nʌn//nʌn/

Từ "fiery" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • FIE-ree

Dưới đây là phân tích chi tiết:

  1. FIE - Phát âm giống như "fie" trong tiếng Việt, nhưng có phần kéo dài và nhấn mạnh hơn.
  2. ree - Phát âm giống như "re" trong tiếng Việt, nhưng lại kéo dài và nhấn mạnh.

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ fiery trong tiếng Anh

Từ "fiery" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là một số cách phổ biến nhất:

1. Của lửa, mỏm lửa (Literal – Relating to fire):

  • Describing something that is hot or glowing:
    • "The fiery volcano erupted, sending lava and ash into the sky." (Núi lửa phun trào với ngọn lửa dữ dội, phun ra dung nham và tro bụi lên trời.)
    • "The fiery glow of the embers warmed the campsite." (Ngọn lửa rực rỡ của tro tàn ấm áp khu cắm trại.)
  • Describing colors resembling fire:
    • "She had fiery red hair." (Cô ấy có mái tóc đỏ rực.)
    • "The sunset painted the sky with fiery orange and pink hues." (Bình minh nhuộm bầu trời với những màu đỏ cam và hồng rực rỡ.)

2. Mạnh mẽ, đam mê, nhiệt huyết (Figurative – Expressing strong emotion):

  • Describing a person's personality:
    • "He is a fiery speaker – passionate and energetic." (Anh ấy là người nói chuyện đầy nhiệt huyết – đam mê và tràn đầy năng lượng.)
    • "She’s a fiery competitor, always pushing herself to the limit." (Cô ấy là một vận động viên nhiệt huyết, luôn cố gắng hết mình.)
  • Describing a situation or event:
    • "There was a fiery argument between them." (Họ đã có một cuộc tranh cãi nảy lửa.)
    • "The debate was fiery, filled with passionate opinions." (Cuộc tranh luận rất nảy lửa, tràn đầy những ý kiến ​​thẳng thắn.)
  • Describing a spirit or feeling:
    • “He had a fiery spirit, never willing to give up.” (Anh ấy có một tinh thần kiên cường, không bao giờ từ bỏ.)

3. (Tính từ) Dữ dội, bạo dạn (Less common, often used in a negative context):

  • "The fiery rebel challenged the government's authority." (Nhà cách mạng bạo dạn thách thức quyền lực của chính phủ.) - Ở đây "fiery" nhấn mạnh sự bạo dạn, không khoan nhượng của người cách mạng.

Ví dụ tổng hợp:

  • “The chef is known for his fiery dishes, packed with spice.” (Nhà bếp trưởng nổi tiếng với các món ăn cay nồng.) - "Fiery" ở đây dùng để miêu tả hương vị cay nồng.
  • “She delivered a fiery speech, inspiring the crowd with her passionate words.” (Cô ấy đã phát biểu một bài diễn văn đầy nhiệt huyết, truyền cảm hứng cho đám đông bằng những lời nói đam mê.) - "Fiery" ở đây dùng để miêu tả bài phát biểu đầy nhiệt huyết và đam mê.

Lưu ý:

  • "Fiery" thường được sử dụng để diễn tả những cảm xúc mạnh mẽ, đôi khi là tiêu cực (như sự bạo dạn, tức giận).
  • Hãy xem xét ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa của từ "fiery" trong từng tình huống.

Bạn có muốn tôi cho bạn thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào của từ "fiery" không? Ví dụ như cách sử dụng trong một tình huống cụ thể, hoặc cách nó so sánh với các từ khác có nghĩa tương tự như "passionate," "energetic," hoặc "intense"?

Thành ngữ của từ fiery

have/want none of something
to refuse to accept something
  • I offered to pay but he was having none of it.
  • They pretended to be enthusiastic about my work but then suddenly decided they wanted none of it.
none but
(literary)only
  • None but he knew the truth.
none the less
despite this fact
    none other than
    used to emphasize who or what somebody/something is, when this is surprising
    • Her first customer was none other than Mrs Obama.

    Bình luận ()