filament là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

filament nghĩa là dây tóc. Học cách phát âm, sử dụng từ filament qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ filament

filamentnoun

dây tóc

/ˈfɪləmənt//ˈfɪləmənt/
Định nghĩa & cách phát âm từ filament

Từ "filament" (dây tóc) trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • fi-LAH-ment

Phân tích chi tiết:

  • fi - nghe giống như "fee" trong tiếng Việt
  • LAH - nghe giống như "la" trong tiếng Việt
  • ment - nghe giống như "ment" trong "comment"

Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ filament trong tiếng Anh

Từ "filament" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là một số nghĩa phổ biến và cách sử dụng của từ này:

1. Dây th đàn (Musical string):

  • Đây là nghĩa phổ biến nhất của từ "filament" trong ngữ cảnh âm nhạc.
  • Ví dụ: "The guitar has steel filaments." (Đàn guitar có dây thép.)
  • Giải thích: Trong đàn dây, các dây được gọi là "filaments" (dây th đàn).

2. Dây dẫn sáng (Light bulb filament):

  • Trong bóng đèn sợi đốt, "filament" là sợi dây kim loại làm nóng lên và phát sáng.
  • Ví dụ: "The filament in the light bulb broke." (Sợi dây trong bóng đèn bị đứt.)
  • Giải thích: Đây là nghĩa thường được nhắc đến trong các bài học về cơ điện.

3. Dây nhỏ, sợi nhỏ (Thin wire or thread):

  • "Filament" có thể chỉ một sợi dây nhỏ, ảnh hoặc sợi nhỏ trong một vật liệu.
  • Ví dụ: "The mosaic was made of tiny colored filaments." (Mosaik được làm từ những sợi dây nhỏ có màu sắc khác nhau.)
  • Giải thích: Trong ngữ cảnh này, "filament" gợi ý về sự nhỏ bé và khả năng tạo ra hiệu ứng hình ảnh bằng cách sắp xếp chúng lại.

4. (Hóa học) Thành phần của một chất khí (Component of a gas):

  • Trong hóa học, "filament" có thể là một thành phần cơ bản của một loại khí. (Mén nhặt)
  • Ví dụ: "The analysis identified several filaments of hydrogen gas." (Phân tích đã xác định nhiều thành phần (mảnh nhỏ) của khí hydro.)

5. (Động từ) Tạo ra điểm nhấn, làm nổi bật (To create a highlight):

  • Động từ "to filament" (hiếm dùng) có nghĩa là tạo ra điểm nhấn, làm nổi bật.
  • Ví dụ: "The photographer used lighting to filament the subject's face." (Chụp ảnh, người chụp ảnh sử dụng ánh sáng để làm nổi bật khuôn mặt của chủ thể.)

Tổng kết:

Nghĩa Ví dụ
Dây th đàn "The violin has nylon filaments."
Dây sáng "The filament in the bulb burned out."
Sợi nhỏ "The tapestry used silk filaments."
Thành phần khí "The gas contained traces of filaments."

Để biết nghĩa chính xác của "filament" trong một ngữ cảnh cụ thể, hãy xem xét các từ xung quanh nó. Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "filament" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một nghĩa cụ thể nào không?


Bình luận ()