Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
filament nghĩa là dây tóc. Học cách phát âm, sử dụng từ filament qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
dây tóc

Từ "filament" (dây tóc) trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phân tích chi tiết:
Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "filament" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là một số nghĩa phổ biến và cách sử dụng của từ này:
Tổng kết:
| Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|
| Dây th đàn | "The violin has nylon filaments." |
| Dây sáng | "The filament in the bulb burned out." |
| Sợi nhỏ | "The tapestry used silk filaments." |
| Thành phần khí | "The gas contained traces of filaments." |
Để biết nghĩa chính xác của "filament" trong một ngữ cảnh cụ thể, hãy xem xét các từ xung quanh nó. Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "filament" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một nghĩa cụ thể nào không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()