ghost story là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

ghost story nghĩa là chuyện ma, truyện kinh dị. Học cách phát âm, sử dụng từ ghost story qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ ghost story

ghost storynoun

chuyện ma, truyện kinh dị

//
Định nghĩa & cách phát âm từ ghost story

Phát âm từ "ghost story" trong tiếng Anh như sau:

  • ghost: /ɡəʊst/ (gơʊst)
  • story: /ˈstɔːri/ (stɔːri)

Tổng hợp: /ɡəʊst ˈstɔːri/

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác tại các nguồn sau:

Chúc bạn học tiếng Anh hiệu quả!

Cách sử dụng và ví dụ với từ ghost story trong tiếng Anh

Từ "ghost story" trong tiếng Anh có nghĩa là "câu chuyện ma". Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách chi tiết, cùng với các ví dụ:

1. Định nghĩa:

  • Ghost story: A story that tells of unexplained supernatural events, typically involving ghosts or spirits. (Một câu chuyện kể về những sự kiện siêu nhiên không thể giải thích, thường liên quan đến những hồn ma hoặc linh hồn.)

2. Cách sử dụng:

  • Là danh từ: "Ghost story" là một danh từ, có thể được sử dụng để chỉ chính câu chuyện.
    • Example: "I love reading ghost stories before bed." (Tôi thích đọc những câu chuyện ma trước khi đi ngủ.)
  • Mô tả loại câu chuyện: "Ghost story" được dùng để mô tả một thể loại câu chuyện.
    • Example: "He wrote a chilling ghost story about a haunted house." (Anh ấy viết một câu chuyện ma rùng rợn về một ngôi nhà ma ám.)
  • Trong cụm từ:
    • Tell a ghost story: Kể một câu chuyện ma.
      • Example: "My grandfather always tells ghost stories to his grandchildren." (Ông tôi luôn kể những câu chuyện ma cho cháu mình.)
    • A ghost story about...: Một câu chuyện ma về...
      • Example: "It was a ghost story about a lost sailor." (Nó là một câu chuyện ma về một thủy thủ mất tích.)

3. Ví dụ khác:

  • "She’s a master of ghost stories – her tales always leave you feeling nervous." (Cô ấy là một bậc thầy về những câu chuyện ma - những câu chuyện của cô ấy luôn khiến bạn cảm thấy lo lắng.)
  • "The local library has a collection of classic ghost stories." (Thư viện địa phương có một bộ sưu tập các câu chuyện ma kinh điển.)
  • "Don't believe all those ghost stories you hear online!" (Đừng tin hết tất cả những câu chuyện ma bạn nghe trên mạng!)

4. Lưu ý:

  • "Ghost story" thường mang tính chất giải trí, kinh dị nhẹ nhàng. Nó không nhất thiết phải quá đáng sợ.
  • Mặc dù là "ghost story", những câu chuyện này thường không dựa trên sự thật, mà là những câu chuyện được sáng tạo ra.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "ghost story" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cho bạn thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào đó không?


Bình luận ()