marginally là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

marginally nghĩa là giới hạn. Học cách phát âm, sử dụng từ marginally qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ marginally

marginallyadverb

giới hạn

/ˈmɑːdʒɪnəli//ˈmɑːrdʒɪnəli/

Từ "marginally" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • mahr-JAHN-lee

Phần gạch đầu dòng (ˈmɑrʒən-li) giúp bạn nghe rõ cách phát âm.

Giải thích chi tiết:

  • mahr (như "mar" trong "man") - phát âm như "mar"
  • JAHN (như "Jan" trong "January") - phát âm như "Jan"
  • lee (như "lee" trong "feel") - phát âm như "lee"

Lưu ý:

  • Phần "JAHN" có thể hơi khó phát âm cho người mới học, hãy luyện tập nhiều.
  • "ly" ở cuối từ có thể được phát âm nhẹ nhàng, gần như không phát âm rõ.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ marginally trong tiếng Anh

Từ "marginally" trong tiếng Anh có nghĩa là "chỉ hơi", "về phần lớn", "hơi chút". Nó được sử dụng để chỉ một sự khác biệt nhỏ, thường là không đáng kể hoặc không đủ để tạo ra một sự thay đổi đáng kể. Dưới đây là cách sử dụng "marginally" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả sự khác biệt nhỏ:

  • Example: "The price of the oil increased marginally." (Giá dầu chỉ tăng về phần nhỏ.)
  • Example: "She scored marginally better on the second test." (Cô ấy đạt điểm hơi chút tốt hơn trên bài kiểm tra thứ hai.)
  • Example: "The weather was marginally warmer than yesterday." (Thời tiết chỉ hơi ấm hơn so với hôm qua.)

2. Mô tả một kết quả hoặc sự thay đổi nhỏ:

  • Example: "The company's profits increased marginally." (Lợi nhuận của công ty tăng về phần nhỏ.)
  • Example: "His mood improved marginally after taking a day off." (Tâm trạng của anh ấy cải thiện hơi chút sau một ngày nghỉ.)

3. Trong các câu so sánh:

  • Example: "He was marginally more confident." (Anh ấy hơi chút tự tin hơn.) - Nghiêm túc nhấn mạnh sự khác biệt không lớn.

Lưu ý:

  • "Marginally" thường được sử dụng để giảm bớt sự mạnh mẽ của một sự thật hoặc một kết quả.
  • Nó thường đi kèm với các từ như "slightly", "barely", "a little" để tăng cường ý nghĩa của sự khác biệt nhỏ. Ví dụ: "The difference was marginally noticeable." (Sự khác biệt đó hơi chút dễ nhận thấy.)

Tóm lại: "Marginally" là một từ hữu ích để diễn tả những thay đổi hay sự khác biệt rất nhỏ, ít khi có tác động đáng kể.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của việc sử dụng từ "marginally" không? Ví dụ như cách nó khác với các từ "slightly" hoặc "a little"?


Bình luận ()