marvel là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

marvel nghĩa là kỳ quan. Học cách phát âm, sử dụng từ marvel qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ marvel

marvelnoun

kỳ quan

/ˈmɑːvl//ˈmɑːrvl/

Từ "marvel" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa của từ:

1. Marvel (vui mừng, ngạc nhiên):

  • Phát âm: /ˈmɑːrvəl/
  • Cách phát âm chi tiết:
    • M: Phát âm giống như âm "m" trong tiếng Việt.
    • A: Phát âm như âm "a" trong "father".
    • R: Phát âm âm "r" nhẹ nhàng, hơi kéo dài.
    • V: Phát âm giống như âm "v" trong tiếng Việt.
    • L: Phát âm giống như âm "l" trong tiếng Việt.
  • Lưu ý: Âm "r" ở đây không mạnh mẽ như trong một số từ khác.

2. Marvel (thảm họa, tai nạn):

  • Phát âm: /ˈmɑːrvəl/ (giống như cách phát âm đầu tiên)
  • Lưu ý: Trong trường hợp này, cách phát âm cũng giống như cách phát âm của "marvel" khi nói về sự vui mừng, ngạc nhiên.

Lời khuyên để luyện phát âm:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ marvel trong tiếng Anh

Từ "marvel" trong tiếng Anh có nhiều sắc thái nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến của từ này, chia theo nghĩa và ví dụ minh họa:

1. Marvel (v): Ngạc nhiên, kinh ngạc, thán phục

  • Đây là nghĩa phổ biến nhất của "marvel". Nó diễn tả cảm giác ngạc nhiên mạnh mẽ, thán phục trước điều gì đó tuyệt vời, kỳ diệu, hoặc bất ngờ.
  • Cấu trúc: to marvel at/over something
  • Ví dụ:
    • "I marvel at the skill of the artist." (Tôi ngạc nhiên trước tài năng của họa sĩ.)
    • "She marvelled at the beauty of the sunset." (Cô ấy thán phục trước vẻ đẹp của hoàng hôn.)
    • "He marvelled at the size of the castle." (Anh ấy kinh ngạc trước kích thước của lâu đài.)

2. Marvel (adj): Kỳ diệu, đáng kinh ngạc, tuyệt vời

  • Trong trường hợp này, "marvel" được dùng như một tính từ để mô tả một điều gì đó kỳ diệu, đáng kinh ngạc, hoặc tuyệt vời.
  • Cấu trúc: a marvel
  • Ví dụ:
    • "It was a marvel to see the Northern Lights." (Thật đáng kinh ngạc khi được nhìn thấy cực quang.)
    • "The invention is a marvel of modern technology." (Cỗ máy này là một kỳ tích của công nghệ hiện đại.)

3. Marvel (n): (Ít dùng) Kỳ tích, điều diệu kỳ

  • Đây là nghĩa ít phổ biến hơn, thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc cổ điển.
  • Cấu trúc: a marvel
  • Ví dụ:
    • "The recovery of the lost city was a true marvel." (Việc tái khám thành phố bị mất tích là một kỳ tích thực sự.)

Lưu ý:

  • "Marvel" thường được dùng để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ, đọng lại trong lòng người.
  • "Astonish" và "surprise" là những từ khác có thể dùng để diễn tả cảm giác tương tự, nhưng "marvel" thường mang sắc thái thán phục và kinh ngạc hơn.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể xem các ví dụ sau:

  • "The performance was a marvel to watch." (Thực sự là một điều kỳ diệu khi xem buổi biểu diễn.)
  • "I marveled at her ability to learn so quickly." (Tôi ngạc nhiên trước khả năng học nhanh chóng của cô ấy.)

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích thêm về một khía cạnh nào của từ "marvel" không?


Bình luận ()