pathetic là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

pathetic nghĩa là đáng thương hại. Học cách phát âm, sử dụng từ pathetic qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ pathetic

patheticadjective

đáng thương hại

/pəˈθetɪk//pəˈθetɪk/

Từ "pathetic" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • /ˈpæ.θɪk/

Phát âm chi tiết:

  • pa - giống như phát âm chữ "pa" trong tiếng Việt.
  • thik - chữ "th" giống như trong tiếng Anh "thin" (thanh, sắc), chữ "i" giống như "i" trong "it", và chữ "k" giống như chữ "k" trong tiếng Việt.

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ pathetic trong tiếng Anh

Từ "pathetic" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, thường mang sắc thái tiêu cực. Dưới đây là các nghĩa phổ biến và cách sử dụng cụ thể:

1. (adj.) Khinh khinh, đáng thương hại, bi thảm:

  • Nghĩa: Dùng để mô tả một tình huống, người hoặc sự việc khiến người khác cảm thấy buồn lòng, thương hại hoặc thấy buồn cười do sự yếu đuối, bất lực, hoặc tình trạng tồi tệ.
  • Ví dụ:
    • "He's such a pathetic loser – he never gives up!" (Anh ấy là một tên ngốc dễ thương thật – anh ấy không bao giờ bỏ cuộc!) - Ở đây, “pathetic” thể hiện sự khinh khinh và thương hại.
    • "The dog looked pathetic in the rain, shivering and soaked." (Con chó trông đáng thương hại trong mưa, run rẩy và ướt sũng.) - Thể hiện sự thương hại đối với con chó.
    • "Her attempt to act brave was utterly pathetic." (Cố gắng tỏ ra dũng cảm của cô ấy hoàn toàn đáng thương hại.) - Thể hiện sự coi thường hoặc thương hại đối với hành động đó.

2. (adj.) Kém cỏi, không có tài năng, vụng về:

  • Nghĩa: Dùng để mô tả một người hoặc một hành động kém cỏi, vụng về, thiếu năng lực.
  • Ví dụ:
    • "He’s a pathetic singer – he can’t even hit the right notes." (Anh ấy là một ca sĩ dở tệ – anh ấy thậm chí không thể đánh đúng nốt.)
    • “His attempt to fix the computer was pathetic.” (Cố gắng sửa máy tính của anh ta thật đáng thương.)

3. (adj.) Thể hiện sự đồng cảm, cảm thông (ít dùng hơn):

  • Nghĩa: (Rarely used) Dùng để mô tả một thái độ hoặc hành động thể hiện sự đồng cảm, cảm thông với người khác. Tuy nhiên, cách dùng này ít phổ biến hơn và có thể mang sắc thái hơi giả tạo.
  • Ví dụ: "She offered a pathetic smile, trying to hide her sadness.” (Cô ấy đưa ra một nụ cười ngơ ngác, cố gắng che giấu nỗi buồn của mình.) - Ở đây, “pathetic” thể hiện sự ngốc nghếch trong việc giả vờ vui vẻ.

Lưu ý:

  • "Pathetic" thường được dùng với sắc thái tiêu cực.
  • Nó có thể mang ý nghĩa chế giễu hoặc khinh thường, nhưng đôi khi cũng thể hiện sự thương hại.
  • Cần lưu ý ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa của từ "pathetic" trong một tình huống cụ thể.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ trong các câu văn khác nhau và tìm các từ đồng nghĩa như "pitiful," "deplorable," "woeful," "tragic" để so sánh.

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm các ví dụ cụ thể hơn về một ngữ cảnh nào đó không?


Bình luận ()