pledge là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

pledge nghĩa là lời hứa. Học cách phát âm, sử dụng từ pledge qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ pledge

pledgeverb

lời hứa

/pledʒ//pledʒ/

Từ "pledge" (thể thình) trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Nguyên âm: /pled/
    • "pled" được phát âm giống như "pled" trong từ "pledge" (thể thình).
  • Diphthong (nguyên âm đôi): /iːd/
    • "iː" có âm mũi, giống như "ee" trong "see".
    • "d" được phát âm như "d" thông thường.

Tổng hợp: /pledʒ/ (có dấu nhấn vào âm "pled")

Tips:

  • Bạn có thể luyện tập bằng cách nghe các phiên âm viên hoặc tìm các đoạn hội thoại có từ "pledge" để nghe cách phát âm chuẩn.
  • Hãy tập trung vào việc phát âm nguyên âm "iː" một cách mũi và nhấn mạnh âm đầu "pled".

Bạn có thể tìm nghe thêm tại các trang web sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ pledge trong tiếng Anh

Từ "pledge" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất và ví dụ minh họa:

1. Hứa hẹn, thề ước (make a promise):

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa gốc và phổ biến nhất của "pledge". Nó đề cập đến việc đưa ra một lời hứa nghiêm túc, thường với nghĩa vụ hoặc trách nhiệm đi kèm.
  • Ví dụ:
    • "He pledged to help her with her homework." (Anh ấy hứa sẽ giúp cô ấy làm bài tập về nhà.)
    • "She pledged loyalty to the company." (Cô ấy đã thề trung thành với công ty.)
    • "The soldiers pledged to defend the country." (Các binh lính đã thề bảo vệ đất nước.)

2. Đảm bảo, cam kết (guarantee, commit):

  • Ý nghĩa: Trong một số ngữ cảnh, "pledge" có thể được sử dụng để thể hiện sự đảm bảo hoặc cam kết thực hiện một điều gì đó.
  • Ví dụ:
    • "The company pledged to deliver the product within a week." (Công ty đã đảm bảo giao sản phẩm trong vòng một tuần.)
    • "I pledge to finish this project on time." (Tôi cam kết sẽ hoàn thành dự án này đúng thời hạn.)

3. Đặt cược, giao kèo (bet, make an offer):

  • Ý nghĩa: Trong một số ngữ cảnh, đặc biệt là trong thể thao hoặc cờ bạc, "pledge" có nghĩa là đặt cược hoặc đưa ra một lời đề nghị.
  • Ví dụ:
    • "He pledged his car as collateral for the loan." (Anh ấy đặt cược chiếc xe của mình làm tài sản thế chấp cho khoản vay.)
    • "The team pledged to win the championship." (Đội đã giao kèo sẽ giành chức vô địch.)

4. Đề nghị, xin phép (request, ask for permission - ít dùng hơn):

  • Ý nghĩa: Ít phổ biến hơn, "pledge" có thể được dùng để xin phép, thường mang tính trang trọng.
  • Ví dụ: "He pledged his support to the cause." (Anh ấy đã xin phép sự ủng hộ của mình cho mục đích này.)

Dưới đây là một số cụm từ thường đi kèm với "pledge":

  • Pledge allegiance: Thề trung thành
  • Pledge support: Thể hiện sự ủng hộ
  • Pledge to do something: Hứa sẽ làm điều gì đó
  • Pledge oneself to something: Cam kết mình với điều gì đó

Lưu ý: Trong tiếng Anh, “pledge” thường gợi ý đến một lời hứa có ý nghĩa và trách nhiệm nặng nề hơn so với từ “promise”.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "pledge", bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ và ngữ cảnh cụ thể. Nếu bạn có câu hỏi chi tiết hơn, vui lòng cho tôi biết!


Bình luận ()