quotation là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

quotation nghĩa là Trích dẫn. Học cách phát âm, sử dụng từ quotation qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ quotation

quotationnoun

Trích dẫn

/kwəʊˈteɪʃn//kwəʊˈteɪʃn/

Từ "quotation" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

Dưới đây là cách phân tích từng âm tiết:

  • quo-: Phát âm gần giống "kwoh" (nhưng hơi ngắn và nhẹ hơn)
  • ti-: Phát âm (t) như âm "t" trong "top"
  • -a-: Ngắn, như âm "a" trong "cat"
  • -tion: Phát âm "shun" (như "shun" trong "sun")

Chúc bạn luyện tập thành công!

Cách sử dụng và ví dụ với từ quotation trong tiếng Anh

Từ "quotation" trong tiếng Anh có nghĩa là danh ngôn, trích dẫn, hoặc lời buộc tội. Nó được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh khác nhau. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến của từ này, cùng với ví dụ:

1. Danh ngôn (Citation/Quote):

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất, chỉ một đoạn văn, câu nói, hoặc lời ghi chép lại từ một người nào đó.
  • Cách dùng: Thường được sử dụng để trích dẫn ý kiến, quan điểm, hoặc lời nói của một người khác trong văn bản.
  • Ví dụ:
    • "Nelson Mandela's quotation, 'Education is the most powerful weapon which you can use to change the world,' has inspired generations." (Danh ngôn của Nelson Mandela, “Giáo dục là vũ khí mạnh mẽ nhất mà bạn có thể sử dụng để thay đổi thế giới,” đã truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ.)
    • "The author used a quotation from Shakespeare to illustrate his point." (Tác giả sử dụng một trích dẫn từ Shakespeare để minh họa ý của mình.)

2. Lời buộc tội (Accusation/Charge):

  • Ý nghĩa: Trong một số ngữ cảnh, đặc biệt là trong luật pháp hoặc tranh cãi, "quotation" có nghĩa là lời buộc tội, cáo buộc.
  • Cách dùng: Thường được dùng một cách trang trọng và có tính chất phản đối.
  • Ví dụ:
    • "The prosecutor presented several quotations of the defendant's statements as evidence of guilt." (Luật sư công tố viên đã trình bày nhiều trích dẫn từ lời khai của bị cáo như bằng chứng cho thấy bị cáo có tội.)
    • "He leveled a quotation against her, accusing her of spreading false rumors." (Anh ta đưa ra một lời buộc tội với cô, cáo buộc cô lan truyền tin đồn thất thiệt.)

3. Lời trích dẫn chính thức (Formal Quotation):

  • Ý nghĩa: Trong lĩnh vực kinh doanh và thư tín, "quotation" có thể là một bản đề giá, báo giá cho một sản phẩm hoặc dịch vụ.
  • Cách dùng: Sử dụng trong các hợp đồng hoặc khi chào hàng.
  • Ví dụ:
    • "We received a quotation for the renovation work from three different contractors." (Chúng tôi nhận được bản báo giá cho công việc sửa chữa từ ba nhà thầu khác nhau.)

4. (Ít dùng) Một câu nói ngắn gọn, thường mang tính chất khích lệ hoặc diễn tả cảm xúc. (Antique usage) Đây là nghĩa cổ của từ, nhưng ít dùng trong tiếng Anh hiện đại.

Tổng kết:

  • Thường gặp nhất: Danh ngôn (trích dẫn).
  • Ít gặp hơn: Lời buộc tội.
  • Trong kinh doanh: Bản báo giá.

Để hiểu rõ hơn cách sử dụng của từ "quotation", bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ cụ thể hơn trong ngữ cảnh bạn quan tâm.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn về một loại ngữ cảnh nào đó không? Ví dụ như: "Cách sử dụng 'quotation' trong một bài viết học thuật?" hoặc "Cách sử dụng 'quotation' trong một hợp đồng?"


Bình luận ()