refuge là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

refuge nghĩa là nơi ẩn náu. Học cách phát âm, sử dụng từ refuge qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ refuge

refugenoun

nơi ẩn náu

/ˈrefjuːdʒ//ˈrefjuːdʒ/

Từ "refuge" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • ˈrefjuːdʒ

Phát âm chi tiết hơn:

  • ˈref - Phát âm giống như "ref" trong từ "refill".
  • juː - Phát âm như âm "you".
  • - Phát âm như âm "j" trong từ "jump".

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ refuge trong tiếng Anh

Từ "refuge" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. Nơi trú ẩn, nơi lánh nạn:

  • Định nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "refuge". Nó chỉ một nơi mà người nào đó tìm đến để tránh nguy hiểm, khó khăn, hoặc sự đau khổ.
  • Ví dụ:
    • "The refugees sought refuge in the church." (Những người tị nạn tìm đến nhà thờ để trú ẩn.)
    • "The cave served as a refuge from the storm." (Hốc đá đóng vai trò là nơi trú ẩn khỏi cơn bão.)
    • "He found refuge in his work to escape his troubles." (Anh ta tìm kiếm nơi trú ẩn trong công việc để trốn tránh những rắc rối của mình.)

2. Vật liệu/Địa điểm để che chở, bảo vệ:

  • Định nghĩa: "Refuge" cũng có thể dùng để chỉ một vật liệu hoặc địa điểm được sử dụng để bảo vệ hoặc che chở.
  • Ví dụ:
    • "The lighthouse provided a refuge for ships at sea." (Đài hải đăng cung cấp nơi trú ẩn cho các tàu trên biển.)
    • "The thick walls of the castle offered a refuge from attack." (Những bức tường dày của lâu đài mang lại nơi trú ẩn khỏi cuộc tấn công.)

3. (Danh từ rút gọn của "refugee"):

  • Định nghĩa: "Refugee" là một danh từ chỉ người tị nạn, người mà phải rời khỏi quê hương vì sợ nguy hiểm. "Refuge" thường được sử dụng như một từ rút gọn, thường trong văn nói, để chỉ những người này.
  • Ví dụ:
    • "There are many refugees in the city." (Có rất nhiều người tị nạn trong thành phố.)

4. (Động từ): Tìm kiếm nơi trú ẩn:

  • Định nghĩa: "Refuge" cũng có thể được sử dụng làm động từ, có nghĩa là tìm kiếm nơi trú ẩn.
  • Ví dụ:
    • "They were seeking refuge from the police." (Họ đang tìm kiếm nơi trú ẩn khỏi cảnh sát.)
    • "The animals sought refuge in the forest." (Những con vật tìm kiếm nơi trú ẩn trong rừng.)

Tổng kết:

Nghĩa Ví dụ
Nơi trú ẩn Refugees sought refuge in the church.
Vật liệu/Địa điểm The lighthouse offered a refuge for ships.
Người tị nạn (rút gọn) There are many refugees in the city.
Tìm kiếm nơi trú ẩn They were seeking refuge from the storm.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "refuge," bạn có thể tham khảo thêm các nguồn tài liệu uy tín như từ điển tiếng Anh (Merriam-Webster, Oxford Learner's Dictionary) hoặc các bài học ngữ pháp tiếng Anh.

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích sâu hơn về một khía cạnh nào đó của từ "refuge" không?


Bình luận ()