Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
refuge nghĩa là nơi ẩn náu. Học cách phát âm, sử dụng từ refuge qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
nơi ẩn náu
Từ "refuge" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Phát âm chi tiết hơn:
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "refuge" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:
Tổng kết:
| Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|
| Nơi trú ẩn | Refugees sought refuge in the church. |
| Vật liệu/Địa điểm | The lighthouse offered a refuge for ships. |
| Người tị nạn (rút gọn) | There are many refugees in the city. |
| Tìm kiếm nơi trú ẩn | They were seeking refuge from the storm. |
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "refuge," bạn có thể tham khảo thêm các nguồn tài liệu uy tín như từ điển tiếng Anh (Merriam-Webster, Oxford Learner's Dictionary) hoặc các bài học ngữ pháp tiếng Anh.
Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích sâu hơn về một khía cạnh nào đó của từ "refuge" không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()