repertoire là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

repertoire nghĩa là tiết mục. Học cách phát âm, sử dụng từ repertoire qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ repertoire

repertoirenoun

tiết mục

/ˈrepətwɑː(r)//ˈrepərtwɑːr/

Từ "repertoire" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • rhɪˈpɛərˌtəʊr

Phần gạch nối (ˈ) cho biết các nguyên âm nào được nhấn mạnh.

Để dễ hình dung hơn, có thể chia thành các âm tiết:

  1. rhɪ (giống như "hi" trong "high")
  2. pɛər (giống như "pear" - quả lê)
  3. təʊr (giống như "tour" - chuyến tham quan)

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ repertoire trong tiếng Anh

Từ "repertoire" trong tiếng Anh có nghĩa là tập các món ăn, bài hát, điệu nhảy, kỹ năng, hoặc tác phẩm mà một người hoặc một nhóm người có thể sử dụng. Nó thường được sử dụng để mô tả một bộ sưu tập những thứ mà ai đó có thể làm hoặc trình bày.

Dưới đây là cách sử dụng từ "repertoire" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm ví dụ:

1. Nghĩa đen (tập các món ăn):

  • "The restaurant boasted a diverse repertoire of Italian dishes." (Nhà hàng tự hào về một bộ sưu tập đa dạng các món ăn Ý.)
  • "She spent the afternoon creating a new repertoire of summer salads." (Cô dành buổi chiều để tạo ra một bộ sưu tập salad mùa hè mới.)

2. Nghĩa bóng (tập kỹ năng, bài hát, điệu nhảy, v.v.):

  • Diễn viên/Nghệ sĩ: "As a comedian, John has a vast repertoire of jokes." (Với vai trò một nhà hề, John có một kho tàng lớn các câu chuyện cười.)
  • "The orchestra’s repertoire included Bach, Mozart, and Beethoven." (Bộ dàn nhạc có trong chương trình biểu diễn là Bach, Mozart và Beethoven.)
  • "She has a beautiful singing repertoire." (Cô ấy có một bộ sưu tập bài hát hát rất hay.)
  • "His repertoire of dance moves is incredibly impressive." (Bộ sưu tập các động tác nhảy của anh ấy rất ấn tượng.)
  • Trong kinh doanh/Marketing: "Our marketing team needs to expand their repertoire of strategies." (Đội ngũ marketing của chúng ta cần mở rộng bộ sưu tập chiến lược của họ.)

3. Cách sử dụng khác:

  • "Expand one's repertoire": Mở rộng phạm vi kỹ năng hoặc kiến thức của mình. Ví dụ: "He’s been practicing playing the guitar to expand his musical repertoire." (Anh ấy đang luyện tập chơi guitar để mở rộng bộ sưu tập âm nhạc của mình.)
  • "A well-stocked repertoire": Một tập các món ăn/kỹ năng/bài hát/v.v. đầy đủ và phong phú.

Tóm lại:

  • "Repertoire" luôn mang ý nghĩa là một tập hợp nào đó, thường là các kỹ năng, sự biểu hiện hoặc sản phẩm mà ai đó có thể sử dụng.
  • Nó thường được dùng để mô tả một bộ sưu tập rộng lớn và đa dạng.

Bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ "repertoire" trong ngữ cảnh nào để tôi có thể cung cấp ví dụ cụ thể hơn?


Bình luận ()