reshape là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

reshape nghĩa là định hình lại. Học cách phát âm, sử dụng từ reshape qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ reshape

reshapeverb

định hình lại

/ˌriːˈʃeɪp//ˌriːˈʃeɪp/

Từ "reshape" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈresheɪp

Phát âm chi tiết hơn:

  • re - như âm "re" trong "red"
  • shape - như từ "shape" (molds, forms)

Bạn có thể tham khảo các nguồn phát âm trực tuyến để nghe cách phát âm chuẩn hơn:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ reshape trong tiếng Anh

Từ "reshape" trong tiếng Anh có nghĩa là thay đổi hình dạng, cấu trúc hoặc hình thức của một cái gì đó. Nó được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Dưới đây là cách sử dụng và ví dụ cụ thể:

1. Thay đổi hình dạng vật lý:

  • Ví dụ: "The sculptor used a hammer and chisel to reshape the stone." (Người điêu khắc sử dụng búa và đục để thay đổi hình dạng của đá.)
  • Ví dụ: "I reshaped the dough into a pizza crust." (Tôi đã làm lại bột thành vỏ bánh pizza.)

2. Thay đổi cấu trúc hoặc tổ chức:

  • Ví dụ: "The company decided to reshape its business strategy to adapt to the changing market." (Công ty quyết định thay đổi chiến lược kinh doanh để thích ứng với thị trường đang thay đổi.)
  • Ví dụ: "The manager reshaped the team's workflow to improve efficiency." (Quản lý đã thay đổi quy trình làm việc của đội để cải thiện hiệu quả.)
  • Ví dụ: “The museum reshaped the exhibit to display the artifacts more effectively.” (Bảo tàng đã sắp xếp lại triển lãm để trình bày các hiện vật hiệu quả hơn.)

3. Thay đổi cách trình bày thông tin:

  • Ví dụ: “The data analyst reshaped the spreadsheet to highlight the key trends.” (Nhà phân tích dữ liệu đã thay đổi bảng tính để làm nổi bật các xu hướng chính.)
  • Ví dụ: "The report was re-shaped to be more concise and easier to understand." (Báo cáo đã được định dạng lại để ngắn gọn và dễ hiểu hơn.)

4. (Trong lập trình) Thay đổi định dạng dữ liệu:

  • Ví dụ: "You can reshape an array in Python using the reshape() method." (Bạn có thể thay đổi hình dạng của một mảng trong Python bằng phương thức reshape().)

Các từ đồng nghĩa của "reshape":

  • Reform: (điều chỉnh lại) - thường dùng trong bối cảnh chính sách, quy trình.
  • Redesign: (thiết kế lại) - thường dùng trong bối cảnh thiết kế, sản phẩm.
  • Modify: (sửa đổi) - một từ chung chung hơn, có thể dùng trong nhiều trường hợp.
  • Restructure: (cấu trúc lại) - tập trung vào việc thay đổi cấu trúc tổ chức.

Tóm lại, “reshape” là một từ hữu ích để mô tả sự thay đổi mục đích hoặc hình thức của một cái gì đó. Hãy xem xét ngữ cảnh để hiểu chính xác nghĩa của nó.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn về một loại ngữ cảnh nào đó không? Ví dụ như, bạn muốn biết cách sử dụng "reshape" trong ngữ cảnh kinh doanh, thiết kế, hay lập trình?


Bình luận ()