restorative là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

restorative nghĩa là phục hồi. Học cách phát âm, sử dụng từ restorative qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ restorative

restorativeadjective

phục hồi

/rɪˈstɒrətɪv//rɪˈstɔːrətɪv/

Từ "restorative" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • rhuh-STUH-rihv

Phần gạch đầu dòng (ˈrestərɪv) biểu thị các nguyên âm được nhấn mạnh.

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại các trang web sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ restorative trong tiếng Anh

Từ "restorative" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là tổng hợp chi tiết:

1. Có tính phục hồi, giúp hồi phục:

  • Ví dụ:
    • "The new medicine is restorative and will help you recover from your illness." (Thuốc mới này có tính phục hồi và sẽ giúp bạn hồi phục từ bệnh tật.) – Ở đây, "restorative" liên quan đến khả năng chữa bệnh và giúp cơ thể tái tạo.
    • "A relaxing massage can be restorative for both the body and mind." (Một liệu pháp massage thư giãn có thể phục hồi cho cả cơ thể và tâm trí.) - Nghĩa là giúp làm dịu và tái tạo năng lượng.
    • "Nature can be wonderfully restorative after a stressful week." (Thiên nhiên có thể tuyệt vời trong việc phục hồi sau một tuần căng thẳng.) - Giúp giảm căng thẳng và tái tạo sức lực.

2. Có tính phục hồi, cải thiện:

  • Ví dụ:
    • "The organization aims to deliver restorative justice for victims of crime." (Tổ chức này hướng tới việc thực thi công lý phục hồi cho nạn nhân của tội phạm.) - "Restorative justice" là một hệ thống tư pháp tập trung vào việc hàn gắn mối quan hệ giữa nạn nhân, hung phạm và cộng đồng, thay vì chỉ tập trung vào hình phạt.
    • "The project is designed to be restorative to the local community after the flood." (Dự án này được thiết kế để cải thiện cộng đồng địa phương sau trận lũ.) - Ở đây, “restorative” có nghĩa là khôi phục lại sự ổn định, sự phát triển và niềm tin của cộng đồng.

3. (Động từ) Phục hồi, bình phục, trị liệu:

  • Ví dụ:
    • "The therapist used techniques to help the patient restorative his confidence." (Nhà trị liệu đã sử dụng các kỹ thuật để giúp bệnh nhân phục hồi sự tự tin của mình.)
    • "The weekend trip was restorative for my soul." (Cuộc đi chơi cuối tuần đã bình phục tâm hồn tôi.) - Nghĩa là làm cho tâm hồn trở nên khỏe mạnh và hài hòa hơn.

Tóm lại:

  • Restorative (adj.): Có tính phục hồi, có khả năng chữa bệnh, giúp hồi phục sức khỏe, cải thiện tình hình, hàn gắn mối quan hệ, hoặc bình phục tâm hồn.
  • Restorative (adj.): Thường dùng trong ngữ cảnh liên quan đến sức khỏe, tâm lý, xã hội, hoặc môi trường.
  • Restorative (verb): Trị liệu, phục hồi.

Lời khuyên:

Để hiểu rõ hơn cách sử dụng từ "restorative," bạn nên xem xét ngữ cảnh cụ thể mà nó được sử dụng. Bạn có thể tìm kiếm các ví dụ khác trong các nguồn trực tuyến như Cambridge Dictionary, Merriam-Webster, hoặc Oxford Learner's Dictionaries để có thêm hiểu biết.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích thêm về một khía cạnh nào của từ "restorative" không?


Bình luận ()