shrinkage là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

shrinkage nghĩa là co ngót. Học cách phát âm, sử dụng từ shrinkage qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ shrinkage

shrinkagenoun

co ngót

/ˈʃrɪŋkɪdʒ//ˈʃrɪŋkɪdʒ/

Từ "shrinkage" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈʃrɪŋkɪdʒ

Phát âm chi tiết hơn:

  • ˈʃrɪn - phát âm giống như "shin" (nhưng ngắn hơn) + "k"
  • -kɪdʒ - phát âm giống như "kid" (như trong "kidney") + "j"

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ shrinkage trong tiếng Anh

Từ "shrinkage" trong tiếng Anh có hai nghĩa chính, thường liên quan đến việc giảm kích thước hoặc giảm doanh thu:

1. Shrinkage (trong thương mại/kinh doanh):

  • Định nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất, thường được sử dụng trong ngành bán lẻ và thương mại. Shrinkage là sự mất mát hàng hóa do các lý do khác nhau, dẫn đến giảm doanh thu và lợi nhuận.
  • Các nguyên nhân gây shrinkage:
    • Theft/Trộm cắp: Hàng hóa bị đánh cắp bởi nhân viên, khách hàng hoặc bên thứ ba.
    • Damage/Tổn thất: Hàng hóa bị hỏng hóc trong quá trình vận chuyển, lưu kho, hoặc trưng bày.
    • Spoilage/Hư hỏng (đối với hàng hóa tươi): Hàng hóa tươi (thực phẩm, hoa quả) bị hỏng trước khi bán.
    • Vendor Errors/Lỗi của nhà cung cấp: Sai sót trong việc nhập hàng, bao gồm số lượng sai, hàng hóa lỗi.
    • Administrative Errors/Lỗi hành chính: Sai sót trong việc ghi chép, quản lý hàng tồn kho.
  • Ví dụ:
    • "The store blamed the shrinkage on an increase in shoplifting." (Cửa hàng đổ lỗi sự giảm sút hàng hóa cho việc tăng đột biến trộm cắp.)
    • "Meat shrinkage due to trimming is a significant factor in our cost of goods." (Sự co rút của thịt do tỉa bớt da là một yếu tố quan trọng trong chi phí hàng hóa của chúng tôi.)
    • "We need to address the shrinkage in our warehouse to improve profit margins." (Chúng ta cần giải quyết sự giảm sút hàng hóa trong kho để cải thiện biên lợi nhuận.)

2. Shrinkage (trong nghĩa đen - giảm kích thước):

  • Định nghĩa: Đây là nghĩa đen của từ, nghĩa là việc giảm dần kích thước của một vật thể.
  • Ví dụ:
    • "The clothes shrank in the wash." (Quần áo bị rút lại sau khi giặt.)
    • "Her face shrank with age." (Ch khuôn mặt của cô ấy bị thu nhỏ theo tuổi tác.)

Tóm lại:

Khi bạn nghe thấy từ “shrinkage”, cần xem xét ngữ cảnh để hiểu nghĩa chính xác. Trong hầu hết các trường hợp, nó liên quan đến việc mất mát hàng hóa trong kinh doanh.

Để giúp tôi cung cấp thông tin cụ thể hơn, bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ "shrinkage" trong ngữ cảnh nào không? Ví dụ: bạn đang viết một bài báo về quản lý hàng tồn kho, hay đang nói về một chiếc áo quần bị rút?


Bình luận ()