stillness là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

stillness nghĩa là sự tĩnh lặng. Học cách phát âm, sử dụng từ stillness qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ stillness

stillnessnoun

sự tĩnh lặng

/ˈstɪlnəs//ˈstɪlnəs/

Phát âm từ "stillness" trong tiếng Anh như sau:

  • STIL-niss

Phần lớn người bản xứ sẽ phát âm theo cách này. Dưới đây là phân tích chi tiết:

  • STIL: Phát âm như "stil" trong từ "still" (nghỉ ngơi).
  • niss: Phát âm như "niss" trong từ "kiss" (đánh).

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ stillness trong tiếng Anh

Từ "stillness" trong tiếng Anh có nghĩa là sự tĩnh lặng, yên tĩnh, một trạng thái không có chuyển động hoặc tiếng ồn. Nó có thể được sử dụng theo nhiều cách khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là cách sử dụng từ "stillness" một cách hiệu quả:

1. Như danh từ (Noun):

  • Sự tĩnh lặng về thể chất:

    • "There was a deep stillness in the forest, broken only by the sound of the stream." (Có một sự tĩnh lặng sâu sắc trong khu rừng, chỉ bị phá vỡ bởi tiếng nước chảy.)
    • "She found peace in the stillness of the mountains." (Cô tìm thấy sự bình yên trong sự tĩnh lặng của những ngọn núi.)
    • "The airplane experienced a sudden stillness before takeoff." (Máy bay trải qua một sự tĩnh lặng đột ngột trước khi cất cánh.)
  • Sự tĩnh lặng về tâm hồn/cảm xúc:

    • "After the argument, there was a brief stillness in their relationship, a moment of quiet reflection." (Sau cuộc tranh cãi, mối quan hệ của họ trải qua một sự tĩnh lặng ngắn ngủi, một khoảnh khắc suy ngẫm yên tĩnh.)
    • "He sought the stillness of his meditation practice to clear his mind." (Anh ấy tìm kiếm sự tĩnh lặng trong thực hành thiền của mình để làm trong sạch tâm trí.)
    • "Despite the chaos around her, she felt a surprising stillness within." (Mặc dù có những hỗn loạn xung quanh, cô ấy cảm thấy một sự tĩnh lặng đáng ngạc nhiên bên trong.)

2. Trong các cụm từ và thành ngữ (Phrases & Idioms):

  • In a state of stillness: (Trong trạng thái tĩnh lặng) - "He was in a state of stillness, contemplating his next move." (Anh ấy đang trong một trạng thái tĩnh lặng, suy nghĩ về động thái tiếp theo của mình.)
  • A stillness of the air: (Một sự tĩnh lặng trong không khí) - "There was a stillness of the air, a sense that something was about to happen." (Có một sự tĩnh lặng trong không khí, một cảm giác rằng điều gì đó sắp xảy ra.)

3. Sử dụng trong văn học và thơ ca:

"Stillness" thường được sử dụng để tạo ra một bầu không khí yên bình, mơ màng hoặc gợi cảm xúc sâu lắng. Nó có thể được sử dụng để nhấn mạnh sự tĩnh lặng, sự yên tĩnh hoặc sự tập trung.

Lưu ý nhỏ:

  • "Stillness" thường được sử dụng để diễn tả một sự tĩnh lặng sâu sắc và đầy ý nghĩa, khác với việc chỉ đơn thuần nói “quiet” (yên tĩnh).
  • Trong một số ngữ cảnh, "stillness" có thể mang sắc thái của sự im lặng hoặc tàn lụi.

Ví dụ thêm:

  • "The stillness of the snow-covered landscape was breathtaking." (Sự tĩnh lặng của cảnh quan phủ đầy tuyết khiến người ta kinh ngạc.)
  • "She closed her eyes and embraced the stillness within her." (Cô ấy nhắm mắt lại và đón nhận sự tĩnh lặng bên trong mình.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "stillness" trong tiếng Anh. Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào không?


Bình luận ()