tan là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

tan nghĩa là làn da rám nắng. Học cách phát âm, sử dụng từ tan qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ tan

tanverb

làn da rám nắng

/tæn//tæn/

Từ "tan" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh:

1. /tæn/ (Ngữ cảnh thường gặp):

  • Đây là cách phát âm phổ biến nhất, thường dùng trong các động từ "to tan" (tan rữa, tan chảy, tan vỡ).
  • Phát âm giống như từ "tan" trong tiếng Việt, với âm "t" và "a" kéo dài.
  • Ví dụ:
    • The ice is melting. It's starting to tan. (Băng đang tan.)
    • The paint is starting to tan in the sun. (Màu đang bắt đầu tan trong ánh nắng mặt trời.)

2. /tən/ (Ít gặp hơn, thường dùng trong từ "tan" như một danh từ):

  • Cách phát âm này ít phổ biến hơn và thường được nghe thấy khi "tan" được dùng như một danh từ hoặc trong một số cụm từ nhất định.
  • Phát âm tương tự như "tan" trong tiếng Việt, nhưng âm "a" ngắn hơn.
  • Ví dụ:
    • Cocoa tan. (Sự tan của sô cô la) - Đây là một ví dụ hiếm gặp.

Lời khuyên:

  • Thường thì, nếu bạn không chắc chắn, hãy sử dụng cách phát âm /tæn/.
  • Để nghe cách phát âm chính xác, bạn có thể tìm kiếm trên các trang web như Google Translate hoặc Forvo: https://forvo.com/word/%C2%84tan/

Bạn có muốn tôi giải thích thêm về cách phát âm của từ "tan" trong một ngữ cảnh cụ thể nào không?

Cách sử dụng và ví dụ với từ tan trong tiếng Anh

Từ "tan" trong tiếng Anh có một số nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng của nó:

1. Tan (ở dạng lỏng hóa từ dạng rắn):

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "tan". Nó chỉ quá trình một chất rắn hòa tan vào một chất lỏng (thường là nước) để tạo thành một dung dịch.
  • Ví dụ:
    • "Sugar tanes in water." (Đường tan trong nước.)
    • "The ice tanned under the sun." (Cây băng tan dưới ánh nắng mặt trời - nghĩa bóng, ám chỉ tầm thước cạn đi)
    • "Butter tanes quickly when heated." (Bơ tan nhanh chóng khi đun nóng.)

2. Tan (ở dạng lỏng hóa từ dạng bốc hơi):

  • Ý nghĩa: "Tan" cũng có thể dùng để mô tả quá trình một chất lỏng (thường là chất dễ bay hơi như dầu, mỡ) hóa hơi hoặc bay hơi.
  • Ví dụ:
    • "The oil tanned off during the cooking process." (Dầu bay hơi khi nấu chín.)
    • "The paint tanned in the sun." (Sơn bay hơi khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.)

3. Tan (như một động từ (verb) – chán, không còn hứng thú):

  • Ý nghĩa: Trong một số ngữ cảnh, "tan" có nghĩa là cảm thấy chán hoặc không còn hứng thú với một điều gì đó.
  • Ví dụ:
    • "I'm tanning from this project; it's too boring." (Tôi đang chán nản với dự án này, nó quá nhàm chán.)
    • "He's tanning around all day." (Anh ấy chỉ lêu nghêu cả ngày.) (Dạng lóng)

4. Tan (trong kiến trúc - tấm, miếng):

  • Ý nghĩa: "Tan" có thể dùng để chỉ một tấm hoặc miếng vật liệu (như gỗ, kim loại, nhựa) dùng trong xây dựng.
  • Ví dụ:
    • "A tan of plywood." (Một tấm ván ép.)
    • "He installed tan of metal in the roof." (Anh ấy lắp đặt tấm kim loại lên mái nhà.)

Một vài cụm từ hay sử dụng với "tan":

  • To tan away: Tan biến, tan đi (ví dụ: "The color tanned away in the sunlight.")
  • To tan into: Tan vào (ví dụ: "The gelatin tanned into the mixture.")
  • To tan up: Tan hết (ví dụ: "The chocolate tanned up completely.")

Lưu ý:

  • "Tan" có thể gây nhầm lẫn vì nó có nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Hãy chú ý đến các từ xung quanh để hiểu rõ nghĩa chính xác của nó.

Bạn có muốn tôi giải thích chi tiết hơn về một nghĩa cụ thể của từ "tan" không? Hoặc bạn muốn tôi đưa ra thêm các ví dụ khác?

Thành ngữ của từ tan

have/tan somebody’s hide
(old-fashioned, informal or humorous)to punish somebody severely

    Bình luận ()