tawny là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

tawny nghĩa là TAWNY. Học cách phát âm, sử dụng từ tawny qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ tawny

tawnyadjective

TAWNY

/ˈtɔːni//ˈtɔːni/

Từ "tawny" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • Taw - Phát âm giống như "taw" trong từ "tawful" hoặc "tawny moth."
  • ny - Phát âm là âm "n" ngắt quãng, giống như âm "n" ở cuối từ "candy."

Tổng thể, phát âm gần đúng nhất là: /tɔːni/

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ tawny trong tiếng Anh

Từ "tallowy" (chó xồm xịt) có thể được sử dụng theo nhiều cách trong tiếng Anh, thường liên quan đến màu sắc da hoặc chất của vật thể. Dưới đây là cách sử dụng cụ thể:

1. Mô tả màu sắc da:

  • Mô tả màu da nhợt nhạt, xám xịt: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất của "tallowy." Nó thường được dùng để mô tả làn da trông yếu ớt, thiếu sức sống, hoặc bị ảnh hưởng bởi bệnh tật, suy dinh dưỡng.
    • Ví dụ: "His tallowy skin was a sign of malnutrition." (Da nhợt nhạt của anh ta là dấu hiệu của sự suy dinh dưỡng.)
    • Ví dụ: "She looked pale and tallowy after the surgery." (Cô ấy trông tái mét và nhợt nhạt sau phẫu thuật.)
  • Mô tả làn da khô, sần sùi: Trong một số trường hợp, "tallowy" có thể ám chỉ làn da khô và sần sùi, giống như chất béo đã cứng lại.
    • Ví dụ: "His hands were covered in a tallowy film." (Bàn tay của anh ta bị phủ một lớp chất béo sần sùi.)

2. Mô tả chất của vật thể:

  • Mô tả chất nhờn, bão hòa: "Tallowy" đôi khi được dùng để mô tả chất của một vật thể, đặc biệt là một chất béo hoặc mỡ, khiến nó trông bão hòa và sền sệt.
    • Ví dụ: "The tallowy wax smelled strongly of honey." (Sáp nhầy có mùi mật ong nồng nặc.)

Lưu ý:

  • Từ "tallowy" mang một sắc thái tiêu cực, thường liên quan đến sự bệnh tật, suy yếu hoặc sự kém hấp dẫn.
  • Có thể sử dụng các từ khác để thay thế, tùy thuộc vào ngữ cảnh và ý bạn muốn diễn đạt. Ví dụ: pale, greyish, dull, lifeless.

Bạn có thể tìm thêm ví dụ sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau trên các nguồn như:

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "tallowy" trong tiếng Anh!


Bình luận ()