undertaking là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

undertaking nghĩa là đảm nhận. Học cách phát âm, sử dụng từ undertaking qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ undertaking

undertakingnoun

đảm nhận

/ˌʌndəˈteɪkɪŋ//ˌʌndərˈteɪkɪŋ/

Từ "undertaking" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • UK-tər-nā-ing

Phần gạch đầu dòng (ˈʌndərˌteɪkɪŋ) biểu thị các âm tiết được nhấn mạnh.

Dưới đây là phân tích chi tiết từng âm:

  • U (như trong "cup")
  • N (như trong "no")
  • T (như trong "top")
  • Ə (âm trung, âm e không rõ chữ, thường được gọi là schwa, nghe giống như "uh" rất ngắn)
  • ˈTAY (như trong "say")
  • K (như trong "key")
  • I (như trong "it")
  • NG (như trong "sing")

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ undertaking trong tiếng Anh

Từ "undertaking" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khá đa dạng. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng chúng:

1. Dự án, nhiệm vụ (most common):

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "undertaking". Nó đề cập đến một dự án, nhiệm vụ lớn hoặc phức tạp mà người nào đó bắt đầu.
  • Ví dụ:
    • "The construction of the new bridge is a massive undertaking." (Việc xây cầu mới là một dự án khổng lồ.)
    • "The company is embarking on a new undertaking to develop sustainable energy." (Công ty đang bắt tay vào một nhiệm vụ mới để phát triển năng lượng bền vững.)
    • "She's taking on a challenging undertaking – writing a novel." (Cô ấy đang đảm nhận một nhiệm vụ đầy thử thách - viết một cuốn tiểu thuyết.)

2. Hành động, việc làm (less common):

  • Ý nghĩa: "Undertaking" có thể được dùng để chỉ một hành động, việc làm cụ thể.
  • Ví dụ:
    • "He undertook the task of repairing the roof." (Anh ấy đã thực hiện việc sửa chữa mái nhà.)
    • "The government undertook a survey of public opinion." (Chính phủ đã tiến hành một cuộc khảo sát ý kiến công chúng.)

3. Sự chấp nhận, cam kết (formal):

  • Ý nghĩa: Trong ngữ cảnh trang trọng, "undertaking" có thể có nghĩa là sự đồng ý, cam kết thực hiện một điều gì đó.
  • Ví dụ:
    • "He undertook to deliver the goods by Friday." (Anh ấy đã cam kết giao hàng trước ngày thứ Sáu.)

4. (Động từ) thực hiện, bắt tay vào (less common):

  • Ý nghĩa: "Undertake" (động từ) có nghĩa là bắt đầu, thực hiện một nhiệm vụ, dự án.
  • Ví dụ:
    • "I'll undertake the research for the project." (Tôi sẽ thực hiện nghiên cứu cho dự án này.)
    • "The organization undertakes projects to help the homeless." (Tổ chức này thực hiện các dự án để giúp đỡ người vô gia cư.)

Lưu ý:

  • "Undertaking" thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hơn so với giao tiếp hàng ngày.
  • Trong nhiều trường hợp, bạn có thể thay thế "undertaking" bằng các từ như “project,” “task,” “mission,” hoặc “endeavor” để dễ hiểu hơn.

Để giúp tôi cung cấp thông tin chi tiết hơn, bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng "undertaking" trong ngữ cảnh nào không? Ví dụ: bạn muốn biết cách sử dụng nó trong một câu cụ thể, hoặc bạn muốn biết sự khác biệt giữa "undertaking" và các từ đồng nghĩa?


Bình luận ()