unobtainable là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

unobtainable nghĩa là không thể đạt được. Học cách phát âm, sử dụng từ unobtainable qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ unobtainable

unobtainableadjective

không thể đạt được

/ˌʌnəbˈteɪnəbl//ˌʌnəbˈteɪnəbl/

Từ "unobtainable" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

/ʌnˈoʊtɪnəbl̩/

Phân tích từng phần:

  • un-: phát âm như "uhn" (giống như tiếng Việt "un" trong "unhappy")
  • ob-: phát âm như "ôb" (giống như tiếng Việt "ồ" nhưng ngắn hơn)
  • tain-: phát âm như "tayn" (giống như tiếng Việt "tain" trong "tainted")
  • -able: phát âm như "ebl" (giống như tiếng Việt "ền" nhưng ngắn và kết hợp với âm "eb")

Tổng hợp: /ʌnˈoʊtɪnəbl̩/ (nghe có thể tưởng tượng là "uhn-ô-tayn-able")

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ unobtainable trong tiếng Anh

Từ "unobtainable" (pronounced /ʌnˈoʊtɪnəbl/) trong tiếng Anh có nghĩa là không thể đạt được, không thể tìm thấy, không thể có được. Nó thường được dùng để mô tả một thứ gì đó mà bạn cố gắng tìm kiếm, mua, hoặc đạt được nhưng không thành công.

Dưới đây là cách sử dụng từ "unobtainable" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mục vật lý:

  • "The rare coin was unobtainable due to its high value." (Cụm đồng xu quý hiếm đó không thể có được do giá trị cao của nó.)
  • "We tried to reach the remote island, but the ferry service was unobtainable." (Chúng tôi đã cố gắng đến hòn đảo xa xôi, nhưng dịch vụ phà không thể có được.)

2. Thông tin và tài liệu:

  • "Despite our efforts, the information remained unobtainable." (Mặc dù chúng tôi đã cố gắng hết sức, thông tin vẫn không thể tìm được.)
  • "The police were unable to obtain any unobtainable evidence." (Cảnh sát không thể thu thập bất kỳ bằng chứng nào không thể có được.)

3. Mục tiêu và ước mơ:

  • "For many years, world peace seemed unobtainable." (Trong nhiều năm, hòa bình thế giới dường như không thể đạt được.)
  • "His dream of becoming a professional athlete proved unobtainable." (Ước mơ trở thành một vận động viên chuyên nghiệp của anh ta đã chứng tỏ là không thể có được.)

4. Trong các tình huống đặc biệt:

  • "He attempted to contact his ex-wife, but her number was unobtainable." (Anh ấy đã cố gắng liên lạc với vợ cũ, nhưng số điện thoại của cô ấy không thể liên lạc được.)
  • "The border was considered unobtainable during the conflict." (Biên giới được coi là không thể vượt qua trong cuộc xung đột.)

Lưu ý:

  • "Unobtainable" thường được dùng để diễn tả một tình huống không có khả năng xảy ra.
  • Thường thì, "unavailable" (không có sẵn) là lựa chọn thay thế phù hợp hơn khi bạn chỉ muốn nói rằng một thứ gì đó không có sẵn để sử dụng.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "unobtainable". Bạn có muốn tôi cho bạn thêm ví dụ hoặc giải thích thêm về một khía cạnh nào đó không?


Bình luận ()