wedding là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

wedding nghĩa là lễ cưới, hôn lễ. Học cách phát âm, sử dụng từ wedding qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ wedding

weddingnoun

lễ cưới, hôn lễ

/ˈwɛdɪŋ/
Định nghĩa & cách phát âm từ wedding

Từ "wedding" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈwɛdɪŋ

Phát âm chi tiết:

  • ˈwɛd: Giống như từ "wed" (lễ cưới) nhưng ngắn hơn.
  • ɪŋ: Giống như chữ "ing".

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ wedding trong tiếng Anh

Từ "wedding" trong tiếng Anh có nghĩa là "lễ cưới" hoặc "ngày cưới". Dưới đây là cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Như danh từ (noun):

  • Một sự kiện: "We’re going to a wedding next weekend." (Chúng tôi sẽ đến một đám cưới vào cuối tuần tới.)
  • Ngày cưới: "Our wedding anniversary is on July 23rd." (Ngày kỷ niệm đám cưới của chúng tôi là ngày 23 tháng 7.)
  • Thói quen/Cân nhắc về đám cưới: "Wedding planning can be incredibly stressful." (Lên kế hoạch cho đám cưới có thể rất căng thẳng.)

2. Trong cụm từ:

  • Wedding invitation (lời mời cưới): "I received a beautiful wedding invitation." (Tôi nhận được một lời mời cưới xinh đẹp.)
  • Wedding dress (váy cưới): "She wore a stunning wedding dress." (Cô ấy mặc một chiếc váy cưới tuyệt đẹp.)
  • Wedding reception (tiệc cưới): "The wedding reception was held at a country club." (Tiệc cưới được tổ chức tại một câu lạc bộ đồng quê.)
  • Wedding bells (tiếng chuông cưới): "The wedding bells rang out, signifying the happy couple's union." (Tiếng chuông cưới reo vang, cho biết sự đoàn tụ của cặp đôi hạnh phúc.)
  • Wedding day (ngày cưới): "It was the most exciting wedding day of her life." (Nó là ngày cưới đáng kích thích nhất trong cuộc đời cô ấy.)
  • To get married (cưới): "They're planning to get married next year." (Họ đang lên kế hoạch để cưới vào năm tới.)

3. Trong các câu ví dụ:

  • "The bride looked radiant in her wedding dress." (Cô dâu trông tuyệt đẹp trong chiếc váy cưới của mình.)
  • "They are saving up for their wedding." (Họ đang tiết kiệm tiền cho đám cưới của mình.)
  • "I love attending weddings and celebrating love." (Tôi thích tham dự các đám cưới và ăn mừng tình yêu.)

Tổng kết:

"Wedding" là một từ quen thuộc trong tiếng Anh, thường được sử dụng để mô tả một sự kiện, một ngày hoặc các yếu tố liên quan đến đám cưới. Hy vọng những thông tin này hữu ích cho bạn!

Luyện tập với từ vựng wedding

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. The couple sent out elegant invitations for their __________ ceremony in June.
  2. After the engagement, they immediately started planning the __________ reception at a beach resort.
  3. Her parents hosted a small __________ dinner to celebrate her promotion. (Not related to marriage)
  4. The __________ vows they exchanged were heartfelt but unfamiliar to the guests. (Hint: Not "wedding")

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. The __________ ring is traditionally worn on the fourth finger.
    a) wedding
    b) engagement
    c) anniversary
    d) celebration

  2. Which event typically includes a "first dance"?
    a) conference
    b) graduation
    c) wedding
    d) festival

  3. They decorated the venue with flowers for the __________.
    a) meeting
    b) wedding
    c) seminar
    d) exhibition

  4. A "save the date" card is usually sent before a(n) __________.
    a) interview
    b) wedding
    c) appointment
    d) rehearsal

  5. The couple chose a tropical theme for their __________ party.
    a) farewell
    b) birthday
    c) bridal shower
    d) wedding


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: The ceremony where they got married was held in a garden.
    Rewrite: __________

  2. Original: She received many gifts at the party celebrating her marriage.
    Rewrite: __________

  3. Original: Their family organized a gathering to commemorate their 50 years together.
    Rewrite: __________ (Do not use "wedding")


Đáp án:

Bài 1:

  1. wedding
  2. wedding
  3. celebration (nhiễu)
  4. marital (nhiễu)

Bài 2:

  1. a) wedding
  2. c) wedding
  3. b) wedding
  4. b) wedding
  5. d) wedding

Bài 3:

  1. Their wedding ceremony was held in a garden.
  2. She received many gifts at her wedding reception.
  3. Their family organized a gathering to commemorate their 50th anniversary. (Thay thế)

Bình luận ()