abscond là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

abscond nghĩa là ẩn giấu. Học cách phát âm, sử dụng từ abscond qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ abscond

abscondverb

ẩn giấu

/əbˈskɒnd//əbˈskɑːnd/

Từ "abscond" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈæbskɒnd

Phát âm chi tiết:

  • ˈæbs: Âm "æ" giống như âm "a" trong từ "cat"; âm "bs" giống như "b" và "s" thường.
  • kɒnd: Âm "o" giống như "o" trong từ "box"; âm "nd" giống như "n" và "d".

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Hy vọng điều này hữu ích!

Cách sử dụng và ví dụ với từ abscond trong tiếng Anh

Từ "abscond" trong tiếng Anh có nghĩa là trốn đi, lẩn trốn, hoặc bỏ trốn khỏi một địa điểm hoặc tình huống, thường là để tránh trách nhiệm hoặc bị bắt. Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách chi tiết, kèm theo ví dụ:

1. Nghĩa đen:

  • Định nghĩa: To leave a situation or place without permission, intending to avoid being seen or heard. (Để lại một tình huống hoặc nơi mà không được phép, với ý định tránh bị nhìn thấy hoặc nghe thấy).
  • Ví dụ:
    • “The suspect absconded after the robbery.” (Đối tượng tình nghi đã bỏ trốn sau vụ cướp.)
    • “The children absconded to the woods to play.” (Trẻ em chạy vào rừng để chơi.)

2. Nghĩa bóng (thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật):

  • Định nghĩa: To fail to appear in court or to answer a summons; to evade legal obligations. (Bỏ lỡ phiên tòa hoặc không trả lời lệnh triệu tập; trốn tránh nghĩa vụ pháp lý).
  • Ví dụ:
    • “He was charged with fraud and absconded before the trial.” (Anh ta bị buộc tội lừa đảo và bỏ trốn trước khi xét xử.)
    • “The company directors absconded, leaving shareholders facing financial ruin.” (Các giám đốc công ty đã bỏ trốn, để lại các cổ đông đối mặt với sự sụp đổ tài chính.)

Phần từ liên quan và Cách sử dụng khác:

  • Absent: (vắng mặt) - General term for not being present. (Thuật ngữ chung cho việc không có mặt).
  • Escape: (thoát khỏi) - To get away from a dangerous or unpleasant situation. (Để thoát khỏi một tình huống nguy hiểm hoặc không vui).
  • Flee: (trốn chạy) - To run away from danger. (Để chạy trốn khỏi nguy hiểm).

Lưu ý:

  • "Abscond" thường mang sắc thái nặng hơn "absent" hoặc "escape" vì nó ngụ ý một hành động cố ý, tìm cách tránh né trách nhiệm.
  • Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, chính thức hoặc pháp lý.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể xem các ví dụ về cách sử dụng từ này trong các tình huống khác nhau:

  • Trong luật pháp: Một người bị truy tố tội phạm và muốn tránh bị bắt, họ có thể abscond (bỏ trốn).
  • Trong văn học: Một nhân vật chính trong một cuốn tiểu thuyết có thể abscond (trốn thoát) để thoát khỏi một tình huống khó khăn.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào của từ "abscond" không? Ví dụ, bạn có muốn tôi cung cấp các câu ví dụ cho một ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: trong tin tức, trong văn học, trong phi pháp)?


Bình luận ()