amalgamation là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

amalgamation nghĩa là sự hợp nhất. Học cách phát âm, sử dụng từ amalgamation qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ amalgamation

amalgamationnoun

sự hợp nhất

/əˌmælɡəˈmeɪʃn//əˌmælɡəˈmeɪʃn/

Từ "amalgamation" (hợp nhất, kết hợp) được phát âm trong tiếng Anh như sau:

  • a - phát âm giống như "a" trong "father" (a)
  • mal - phát âm giống như "mal" trong "salmon" (mal)
  • ga - phát âm giống như "ga" trong "garden" (ga)
  • mu - phát âm giống như "mu" trong "museum" (mu)
  • na - phát âm giống như "na" trong "name" (na)
  • tion - phát âm giống như "shun" trong "sun" (shun)

Tổng hợp: /ˌæmælˈɡeɪʃən/ (âm điệu nhấn mạnh vào các nguyên âm "a" và "ga")

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ amalgamation trong tiếng Anh

Từ "amalgamation" trong tiếng Anh có nghĩa là sự kết hợp, hợp nhất, hoặc sự tạo thành từ việc kết hợp nhiều thứ khác nhau. Dưới đây là cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với ví dụ:

1. Sử dụng như danh từ (noun):

  • Ý nghĩa chung: Sự kết hợp, hợp nhất, sự pha trộn.
  • Ví dụ:
    • "The amalgamation of cultures resulted in a unique and vibrant city." (Sự kết hợp giữa các nền văn hóa đã tạo ra một thành phố độc đáo và sôi động.)
    • "The company’s amalgamation with its competitor increased its market share." (Việc hợp nhất của công ty với đối thủ cạnh tranh đã tăng thị phần thị trường của họ.)
    • "The amalgamation of different art styles makes this painting particularly interesting." (Sự kết hợp của các phong cách nghệ thuật khác nhau khiến bức tranh này trở nên đặc biệt thú vị.)

2. Sử dụng như động từ (verb):

  • Ý nghĩa: Kết hợp, hợp nhất, pha trộn.
  • Ví dụ:
    • "The two companies are planning to amalgamate next year." (Hai công ty đang lên kế hoạch hợp nhất vào năm tới.)
    • “The government is considering amalgamating several smaller schools into a larger one.” (Chính phủ đang xem xét hợp nhất một số trường nhỏ hơn thành một trường lớn hơn.)

3. Trong y học (Dental context):

  • Ý nghĩa: Hỗ hợp kim loại, thường là bạc, vàng, thuỷ ngân và các chất khác, được sử dụng để trám răng. Đây là cách sử dụng phổ biến nhất của từ này.
  • Ví dụ:
    • "The dentist used amalgam to fill the cavity." (Bác sĩ nha khoa đã sử dụng hợp kim amalgam để trám lỗ sâu.)

Các sắc thái nghĩa khác:

  • Combination: Thường mang ý nghĩa tích cực, việc kết hợp các yếu tố làm cho kết quả tốt hơn.
  • Merger: Thường mang ý nghĩa về việc hai hoặc nhiều công ty kết hợp lại để tạo thành một đơn vị mới. “Amalgamation” có thể được sử dụng thay thế cho “merger.”

Lời khuyên:

  • Hãy xem xét ngữ cảnh: Để hiểu rõ nghĩa chính xác của "amalgamation," hãy chú ý đến ngữ cảnh mà từ này được sử dụng.
  • Tìm ví dụ: Đọc nhiều câu sử dụng từ "amalgamation" sẽ giúp bạn hiểu cách sử dụng nó tốt hơn.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể trong một ngữ cảnh nhất định không? Ví dụ: bạn muốn tôi cho bạn ví dụ về cách sử dụng "amalgamation" trong lĩnh vực kinh doanh, nghệ thuật, hay y học?


Bình luận ()