blend là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

blend nghĩa là trộn. Học cách phát âm, sử dụng từ blend qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ blend

blendverb

trộn

/blend//blend/

Từ "blend" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh:

1. /blend/ (Nghe giống như "blend" trong "blend the spices")

  • Nguyên âm: /bl/ - phát âm như "bl" trong "blue"
  • Nguyên âm: /end/ - phát âm như "end" trong "friend"

2. /blɪnd/ (Nghe giống như "blind" trong "blindfolded")

  • Nguyên âm: /blɪ/ - phát âm như "bl" trong "blue" kết hợp với âm "i" ngắn như "bit"
  • Nguyên âm: /nd/ - phát âm như "nd" trong "hand"

Lưu ý:

  • Đa số, "blend" được phát âm là /blend/.
  • Chỉ khi bạn nói về sự bị mù (blinded), bạn sẽ dùng cách phát âm /blɪnd/.

Mẹo để luyện tập:

  • Nghe các từ "blend" và "blind" được phát âm bởi người bản xứ trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như Google Translate, Forvo, hoặc Merriam-Webster.
  • Luyện tập phát âm theo các video hướng dẫn trên YouTube.

Hy vọng điều này giúp bạn! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm thông tin gì không?

Cách sử dụng và ví dụ với từ blend trong tiếng Anh

Từ "blend" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là tổng hợp chi tiết, chia theo nghĩa và kèm ví dụ:

1. (V) Trộn, hòa trộn: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "blend".

  • Ví dụ:
    • "Please blend the tomatoes and onions for the sauce." (Vui lòng trộn cà chua và hành tây cho món sốt.)
    • "She blended the colors to create a beautiful sunset painting." (Cô ấy hòa trộn các màu sắc để tạo ra một bức tranh hoàng hôn đẹp.)
    • “They blended the spices together for a unique flavor.” (Họ trộn các loại gia vị lại với nhau để tạo ra hương vị đặc biệt.)

2. (N) Sự hòa trộn, sự kết hợp: "Blend" cũng có thể là danh từ, chỉ sự kết hợp hài hòa giữa các yếu tố.

  • Ví dụ:
    • "The blend of cultures in this city is fascinating." (Sự hòa trộn các nền văn hóa trong thành phố này rất thú vị.)
    • "The blend of spices in the curry is complex and delicious." (Sự hòa trộn các loại gia vị trong món cà ri rất phức tạp và ngon.)
    • “There’s a unique blend of traditional and modern architecture in the area.” (Có sự kết hợp độc đáo giữa kiến trúc truyền thống và hiện đại ở khu vực này.)

3. (V) Mài, xay nhuyễn (thường dùng với thực phẩm):

  • Ví dụ:
    • "Blend the bananas and yogurt for a smoothie." (Xay nhuyễn chuối và sữa chua để làm sinh tố.)
    • "Blend the meat until it’s smooth." (Xay thịt cho đến khi nó mịn.)

4. (V) Bắt đầu tương tác, hòa nhập (thường dùng với âm thanh hoặc hình ảnh):

  • Ví dụ:
    • "The music blended seamlessly into the background." (Âm nhạc hòa nhập vào nền âm thanh một cách liền mạch.)
    • “The colors blended together to create a smooth transition.” (Các màu sắc hòa trộn với nhau để tạo ra sự chuyển đổi mượt mà.)

5. (Trong công nghệ, kỹ thuật): "Blend" có thể được sử dụng để chỉ sự kết hợp của các thành phần trong một hệ thống. (Ít dùng thường ngày)

  • Ví dụ: "The blend of hardware and software is optimized for performance." (Sự kết hợp giữa phần cứng và phần mềm được tối ưu hóa cho hiệu suất.)

Mẹo để sử dụng "blend" chính xác:

  • Nghĩa: Quan trọng nhất là xác định nghĩa chính xác của "blend" trong ngữ cảnh cụ thể.
  • Động từ hay danh từ: Chọn dạng động từ (“blend”) hoặc danh từ (“blend”) phù hợp với cấu trúc câu.
  • Thực phẩm: Khi nói về thực phẩm, “blend” thường mang nghĩa “xay nhuyễn”.

Bạn muốn tôi chia sẻ thêm thông tin chi tiết về một khía cạnh cụ thể nào của từ "blend" không? Ví dụ, bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ về cách sử dụng nó trong một chủ đề cụ thể (như ẩm thực, nghệ thuật, hoặc công nghệ)?

Thành ngữ của từ blend

blend/fade into the woodwork
(informal)to behave in a way that does not attract any attention; to disappear or hide

    Bình luận ()