assemblage là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

assemblage nghĩa là tập hợp. Học cách phát âm, sử dụng từ assemblage qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ assemblage

assemblagenoun

tập hợp

/əˈsemblɪdʒ//əˈsemblɪdʒ/

Từ "assemblage" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • US English (Mỹ): /əˈsembləj/ (ươn-səmb-lɛj)

    • ə - như âm "a" trong "about"
    • ˈsemb - gần như "sem" trong "send" nhưng ngắn hơn
    • ləj - như "lej" trong "leg"
  • UK English (Anh): /ˌæsməˈlædʒ/ (āsmə-lædʒ)

    • ˌæsmə - gần như "as-ma"
    • ˈlædʒ - như "lad" trong "ladle"

Lưu ý:

  • "a" trong "assemblage" được phát âm là /ə/ (nhưng không giống như âm "a" trong "apple").
  • Phần "age" được phát âm như "lej" (US) hoặc "lad" (UK).

Bạn có thể tìm nghe các bản ghi phát âm từ các nguồn như:

  • Google: Tìm kiếm "how to pronounce assemblage" trên Google sẽ cho bạn nghe phát âm của cả hai phiên bản.
  • Forvo: https://forvo.com/word/assemblage/ (trang web này cho phép bạn nghe cách phát âm từ các người bản xứ.)

Hy vọng điều này hữu ích!

Cách sử dụng và ví dụ với từ assemblage trong tiếng Anh

Từ "assemblage" trong tiếng Anh có nghĩa là một nhóm người hoặc vật thể được tập hợp lại với nhau. Nó có thể mang nhiều sắc thái khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là cách sử dụng từ "assemblage" một cách chính xác và hiệu quả, cùng với ví dụ:

1. Ý nghĩa cơ bản:

  • Definition: A group of things or people gathered together. (Một nhóm những thứ hoặc người được tập hợp lại với nhau.)
  • Tập trung vào việc tập hợp: "Assemblage" nhấn mạnh vào việc các thành viên đã được chọn hoặc sắp xếp để tập hợp lại.

2. Các cách sử dụng cụ thể:

  • Nhóm người:
    • Formal gatherings: “The assembly of dignitaries was intended to demonstrate the country’s commitment to diplomacy.” (Sự tập hợp của các quan chức cấp cao nhằm thể hiện cam kết của đất nước đối với ngoại giao.)
    • Meetings: “The management assembly voted to approve the new contract.” (Hội đồng quản trị đã bỏ phiếu thông qua hợp đồng mới.)
    • Churches/Religious gatherings: “The congregation was a diverse assemblage of ages and backgrounds.” (Tu viện có một sự tập hợp đa dạng về tuổi tác và nguồn gốc.)
  • Nhóm vật thể/Trang trí:
    • Art exhibitions: “The museum featured an assemblage of sculptures and paintings by contemporary artists.” (Bảo tàng trưng bày một sự kết hợp nghệ thuật gồm tượng và tranh của các nghệ sĩ đương đại.)
    • Decorative displays: “The interior designer created an assemblage of antique furniture and vintage textiles.” (Nhà thiết kế nội thất đã tạo ra một sự kết hợp đồ nội thất cổ điển và vải vintage.)
  • Tính chất chung:
    • A collection assembled for a specific purpose: “The company presented an assemblage of data to support its claims.” (Công ty trình bày một tập hợp dữ liệu để hỗ trợ các tuyên bố của mình.)

3. Phân biệt với các từ đồng nghĩa:

  • Group: Chung chung, đơn giản. (A group)
  • Collection: Nhấn mạnh vào việc sưu tầm, tập hợp. (A collection)
  • Assembly: Thường dùng để chỉ một buổi họp, một quá trình lắp ráp (an assembly meeting, an assembly line). Assemblage thường mang ý nghĩa nghệ thuật hoặc trang trí hơn.

4. Ví dụ khác:

  • "The police investigated a suspicious assemblage of vehicles near the bank." (Cảnh sát điều tra một nhóm xe đáng ngờ gần ngân hàng.)
  • "An assemblage of rare butterflies was brought to the conservancy for study." (Một sự kết hợp những con bướm quý hiếm đã được đưa đến trung tâm bảo tồn để nghiên cứu.)

Lưu ý: "Assemblage" là một từ mang tính học thuật và có xu hướng được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trí, nghệ thuật, hoặc các sự kiện chính thức.

Hy vọng những thông tin này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ “assemblage” trong tiếng Anh! Để hiểu sâu hơn, bạn có thể tìm kiếm thêm các ví dụ sử dụng từ này trong các bài viết, sách, hoặc trên internet.


Bình luận ()