bastion là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

bastion nghĩa là pháo đài. Học cách phát âm, sử dụng từ bastion qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ bastion

bastionnoun

pháo đài

/ˈbæstiən//ˈbæstʃən/

Cách phát âm từ "bastion" trong tiếng Anh là:

/ˈbæstɪən/

Dưới đây là phân tích chi tiết:

  • ba: phát âm như âm "ba" trong "ball"
  • st: phát âm như âm "st" trong "stop"
  • i: phát âm như âm "i" ngắn trong "bit"
  • on: phát âm như âm "on" trong "on"

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ bastion trong tiếng Anh

Từ "bastion" trong tiếng Anh có khá nhiều nghĩa và cách sử dụng. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. Nghĩa gốc (Chính xác nhất):

  • Định nghĩa: Một công trình phòng thủ, thường là một bức tường hoặc tòa nhà được xây dựng để bảo vệ một vị trí quan trọng, thường là một cửa ngõ hoặc một thành trì trong một pháo đài.
  • Ví dụ: “The fort’s bastion provided a strong defensive position.” (Tòa pháo đài có bức tường phòng thủ để bảo vệ vị trí vững chắc.)
  • Thường được sử dụng: Trong ngữ cảnh lịch sử, quân sự, hoặc khi mô tả các công trình phòng thủ cổ.

2. Nghĩa bóng (Cách sử dụng phổ biến hơn):

  • Định nghĩa: Một điểm hoặc vị trí mạnh mẽ, nơi một nhóm người hoặc một ý tưởng bảo vệ và duy trì sự tồn tại hoặc quyền lực của mình.
  • Ví dụ:
    • “The company is a bastion of corporate responsibility.” (Công ty là một điểm bảo vệ vững chắc cho trách nhiệm xã hội doanh nghiệp.)
    • “She was a bastion of calm in the midst of the chaos.” (Cô ấy là một điểm vững chãi về sự bình tĩnh trong bão táp.)
    • “The old neighborhood remained a bastion of traditional values.” (Khu phố cũ vẫn là một điểm bảo vệ cho những giá trị truyền thống.)
  • Thường được sử dụng: Để diễn tả một đơn vị, tổ chức, hoặc cá nhân có sức mạnh, sự bền bỉ, và khả năng bảo vệ những gì họ tin tưởng. Nghĩa bóng này mang sắc thái mạnh mẽ hơn nghĩa gốc.

3. Ý đồng nghĩa (Synonyms):

  • Trong nghĩa gốc: stronghold, fortress, bulwark, rampart
  • Trong nghĩa bóng: fortress, stronghold, bulwark, bastion of (something)

Lưu ý về cách sử dụng:

  • Ngữ cảnh: Việc hiểu nghĩa của "bastion" phụ thuộc rất nhiều vào ngữ cảnh. Hãy đọc câu hoặc đoạn văn xung quanh để xác định ý nghĩa chính xác.
  • Dấu chấm câu: Khi sử dụng "bastion" theo nghĩa bóng, hãy sử dụng dấu chấm câu (ví dụ: dấu phẩy, dấu hai chấm) để làm rõ ý nghĩa và tránh hiểu lầm.

Tóm lại:

"Bastion" ban đầu là một công trình phòng thủ thực tế, nhưng ngày nay nó thường được sử dụng như một từ tượng trưng, chỉ một vị trí, đơn vị, hoặc ý tưởng mạnh mẽ, bền bỉ và có khả năng bảo vệ.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích sâu hơn về một khía cạnh nào đó của từ này không? Ví dụ, bạn muốn tôi giải thích cách sử dụng "bastion" trong một tình huống cụ thể nhất định?


Bình luận ()