citadel là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

citadel nghĩa là Thành lũy. Học cách phát âm, sử dụng từ citadel qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ citadel

citadelnoun

Thành lũy

/ˈsɪtədəl//ˈsɪtədəl/
Định nghĩa & cách phát âm từ citadel

Từ "citadel" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈsɪtədəl

Phát âm chi tiết:

  • ˈsɪ - nghe như "si" trong "sit"
  • - nghe như "tuh" (giọng hơi kéo dài một chút)
  • dəl - nghe như "đăl" (giọng dừng lại một chút ở giữa âm)

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ citadel trong tiếng Anh

Từ "citadel" trong tiếng Anh có một số nghĩa và cách sử dụng khá thú vị. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. Nghĩa gốc (Lịch sử và Kiến trúc):

  • Định nghĩa: Citadel là một pháo đài hoặc lâu đài lớn, thường được xây dựng để bảo vệ một thành phố hoặc quốc gia. Nó thường là trung tâm quân sự và chính trị của một khu vực.
  • Ví dụ:
    • "The citadel was the last line of defense against the invading army." (Pháo đài là hàng phòng thủ cuối cùng chống lại quân xâm lược.)
    • "The city's citadel dominated the landscape with its towering walls and imposing structure." (Pháo đài của thành phố thống trị cảnh quan với những bức tường cao chót vót và cấu trúc đồ sộ.)

2. Nghĩa bóng (Trong văn học và ngôn ngữ tượng trưng):

  • Định nghĩa: "Citadel" thường được sử dụng để chỉ một trung tâm quyền lực, một nơi ẩn náu an toàn, hoặc một biểu tượng của sức mạnh và sự kiên cường. Nó không nhất thiết phải là một cấu trúc vật lý.
  • Ví dụ:
    • "The corporation's headquarters served as the citadel of its corporate power." (Tổng bộ của tập đoàn đóng vai trò là trung tâm quyền lực của công ty.)
    • "Deep within the mountain, the rebels established a citadel of resistance." (Trong sâu thẳm núi, các chiến binh nổi dậy thành lập một trung tâm kháng cự.)
    • "Her mind was her citadel, protecting her from the pain of the past." (Trí óc của cô là pháo đài của cô, bảo vệ cô khỏi nỗi đau trong quá khứ.)

3. Cách sử dụng khác:

  • Một số tác phẩm văn học sử dụng "citadel" để miêu tả các vương quốc hoặc đế chế: Ví dụ, trong Game of Thrones, "Harrenhal" thường được mô tả như một "citadel" của các lãnh chúa.
  • Trong một số trường hợp, "citadel" có thể được sử dụng để chỉ một khu vực bảo vệ hoặc một vùng an toàn: Ví dụ, "a citadel of safety."

Lưu ý: "Citadel" thường mang sắc thái trang trọng và cổ kính hơn so với các từ như "fortress" (pháo đài) hoặc "stronghold" (kêch lưng).

Tóm lại:

Hãy xem xét ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa của "citadel" trong một câu cụ thể. Nếu dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc kiến trúc, nó đề cập đến một pháo đài vật lý. Nếu dùng trong ngữ cảnh khác, nó thường mang ý nghĩa tượng trưng về quyền lực, sự bảo vệ hoặc sức mạnh.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ "citadel" không?


Bình luận ()