belly là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

belly nghĩa là bụng. Học cách phát âm, sử dụng từ belly qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ belly

bellynoun

bụng

/ˈbeli//ˈbeli/

Từ "belly" trong tiếng Anh có một vài cách phát âm, tùy thuộc vào vùng miền và cách diễn đạt:

1. Cách phát âm phổ biến nhất (Mỹ):

  • Pronunciation: /ˈbɛli/
  • Phát âm: "BEL-ee"
    • Phần "BEL" giống như chữ "bell" nhưng phát âm ngắn hơn.
    • Phần "ee" giống như âm "ee" trong từ "see".

2. Cách phát âm (Anh):

  • Pronunciation: /ˈbɛli/ (gần giống như Mỹ) hoặc /ˈblɪ/
  • Phát âm:
    • Gần giống như "BEL-ee" (như Mỹ)
    • Hoặc "BLI" (ngắn hơn và ít phổ biến hơn)

Lưu ý:

  • "Belly" thường dùng để chỉ bụng, vị trí hoặc cảm giác của vùng bụng.
  • Khi phát âm, hãy tập trung vào việc giữ âm "e" ở giữa kéo dài một chút.

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác bằng cách tìm kiếm trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như:

Chúc bạn học tiếng Anh hiệu quả!

Cách sử dụng và ví dụ với từ belly trong tiếng Anh

Từ "belly" trong tiếng Anh có một vài cách sử dụng khác nhau, chủ yếu liên quan đến bụng và cảm xúc. Hãy cùng khám phá chi tiết nhé:

1. Belly (Bụng - dạng thân thể):

  • Đây là nghĩa thông thường nhất: Chỉ phần bụng, bộ phận cơ thể.
    • Example: “I have a bad belly ache.” (Tôi bị đau bụng.)
    • Example: “She has a beautiful belly button.” (Cô ấy có một chiếc mỏm bụng đẹp.)

2. Belly (Bụng - trong văn hóa, nhạc):

  • Belly dance: Đây là một loại nhảy múa đặc trưng của người phụ nữ Trung Đông, tập trung vào những chuyển động uyển chuyển của bụng.

    • Example: "She took belly dancing classes." (Cô ấy đã học nhảy belly dance.)
  • Belly music: Một thể loại nhạc có nguồn gốc từ gốc rễ của belly dance, thường mang âm hưởng của các nền văn hóa Trung Đông và Bắc Phi.

    • Example: "I love listening to belly music at parties." (Tôi thích nghe belly music khi dự tiệc.)

3. Belly (Cảm xúc, bụng sôi lên - cách nói bóng bẩy):

  • To have a belly full of butterflies: Diễn tả cảm giác lo lắng, hồi hộp, bồn chồn vì očekta một sự kiện quan trọng.
    • Example: “I have a belly full of butterflies before my job interview.” (Tôi lo lắng tột độ trước buổi phỏng vấn xin việc.)
  • To have a belly laugh: Diễn tả việc cười sảng khoái, cười lăn lộn.
    • Example: "We had a belly laugh watching the comedy show." (Chúng tôi cười ngặt nghẽo khi xem chương trình hài kịch.)
  • To have a belly rumble: Diễn tả cảm giác đói bụng. (Cách nói không trang trọng)
    • Example: "My belly is starting to rumble – I need to eat something." (Bụng tôi bắt đầu rợn lên – tôi cần ăn gì đó.)

Lưu ý:

  • "Belly" thường được sử dụng trong các tình huống thân mật, không trang trọng. Trong văn viết trang trọng, bạn nên sử dụng "stomach" thay vào đó.
  • Việc sử dụng "belly" để diễn tả cảm xúc là một cách nói bóng bẩy, mang tính hình tượng.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "belly" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi nhé.

Các từ đồng nghĩa với belly

Thành ngữ của từ belly

have/want none of something
to refuse to accept something
  • I offered to pay but he was having none of it.
  • They pretended to be enthusiastic about my work but then suddenly decided they wanted none of it.
none but
(literary)only
  • None but he knew the truth.
none the less
despite this fact
    none other than
    used to emphasize who or what somebody/something is, when this is surprising
    • Her first customer was none other than Mrs Obama.

    Bình luận ()