bloc là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

bloc nghĩa là Khối. Học cách phát âm, sử dụng từ bloc qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ bloc

blocnoun

Khối

/blɒk//blɑːk/

Từ "bloc" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh và cách sử dụng:

1. /blɒk/ (Nghe giống như "block" nhưng ngắn hơn):

  • Đây là cách phát âm phổ biến nhất, thường được dùng khi "bloc" có nghĩa là một nhóm người hoặc một khối đồ vật.
  • Phần "bl" được phát âm như "bl" trong "block".
  • Phần "ock" được phát âm như "ock" trong "sock" (nhưng ngắn hơn).
  • Phần "o" ở giữa được phát âm ngắn, giống như âm "o" trong "hot".

Ví dụ:

  • A bloc of politicians (Một nhóm chính trị gia)
  • A bloc of ice (Một khối băng)

2. /b loʊk/ (Nghe giống như "block" nhưng nhấn mạnh vào âm "oʊ"):

  • Cách phát âm này ít phổ biến hơn, thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc liên quan đến chiến lược.
  • Phần "b" được phát âm như "b" trong "boy".
  • Phần "lo" được phát âm như "lo" trong "slow".
  • Phần "k" được phát âm như "k" trong "key" (nhưng ngắn hơn).
  • Phần "oʊ" được phát âm dài, giống như âm "o" trong "boat".

Ví dụ:

  • The EU is forming a bloc with other countries (Liên minh EU đang hình thành một khối với các nước khác)

Lời khuyên:

  • Nếu không chắc chắn, hãy nghe cách người bản xứ phát âm từ "bloc" trong ngữ cảnh cụ thể.
  • Bạn có thể tìm kiếm bản ghi âm trên các trang web như Merriam-Webster hoặc Cambridge Dictionary để luyện nghe và so sánh.

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ bloc trong tiếng Anh

Từ "bloc" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất:

1. Bloc (Đơn vị, khối):

  • Trong kiến trúc: "Bloc" thường được dùng để chỉ một khối nhà xây dựng từ các khối đơn lẻ, thường là các khối hình chữ nhật. Ví dụ: "The hotel is built with a modern bloc design." (Khách sạn được xây dựng theo thiết kế khối hiện đại.)
  • Trong địa chính trị: "Bloc" có nghĩa là một nhóm các quốc gia liên minh với nhau để đạt được một mục tiêu chung. Ví dụ: "The EU is a political bloc." (Liên minh châu Âu là một khối chính trị.)
  • Trong khoa học máy tính: "Bloc" có thể là một đoạn dữ liệu được truyền hoặc lưu trữ theo một cách cụ thể.

2. Bloc (động từ - مختصر, tóm tắt):

  • Thường dùng để tóm tắt một nội dung dài: "Can you bloc me the key points of the meeting?" (Bạn có thể tóm tắt những điểm chính của cuộc họp cho tôi được không?)
  • Tóm tắt một trang web: "I'll bloc the article for you." (Tôi sẽ tóm tắt bài viết này cho bạn.)

3. Bloc (động từ - chặn, ngăn chặn):

  • Trong các hoạt động mạng: "Bloc a website" (Chặn một trang web) - thường dùng trên trình duyệt hoặc tường lửa để ngăn chặn truy cập.
  • Ngăn chặn một người: "I need to bloc him on social media." (Tôi cần chặn anh ta trên mạng xã hội.)

4. Bloc (thể thao - liên quan đến môn bơi lội):

  • "Bloc" là kỹ thuật bơi, trong đó người bơi sử dụng sức mạnh của chân để đẩy mình lên khỏi mặt nước, tạo ra lực đẩy để di chuyển.

Một số lưu ý:

  • "Bloc" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên ngành hoặc thông tục hơn là ngôn ngữ viết trang trọng.
  • Khi sử dụng "bloc," hãy luôn xem xét ngữ cảnh để đảm bảo bạn sử dụng đúng nghĩa.

Để giúp tôi cung cấp thông tin cụ thể hơn, bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ "bloc" trong ngữ cảnh nào không? Ví dụ: "Tôi muốn biết cách sử dụng 'bloc' trong ngữ cảnh mạng xã hội."


Bình luận ()