bookish là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

bookish nghĩa là Bookish. Học cách phát âm, sử dụng từ bookish qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ bookish

bookishadjective

Bookish

/ˈbʊkɪʃ//ˈbʊkɪʃ/

Cách phát âm từ "bookish" trong tiếng Anh là:

/ˈbʊkɪʃ/

  • ˈbʊk: phát âm giống như từ "book" nhưng ngắn gọn hơn.
  • ɪ: âm "i" ngắn, như trong "bit".
  • ʃ: âm "sh" (giống như chữ "sh" trong "ship").

Tổng lại: /ˈbʊkɪʃ/ (Búk-ish)

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác bằng cách tra cứu trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ bookish trong tiếng Anh

Từ "bookish" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, thường liên quan đến việc yêu thích sách và kiến thức. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến của từ này:

1. Miêu tả tính cách:

  • Ý nghĩa: "Bookish" mô tả một người có xu hướng thích đọc sách, tìm kiếm kiến thức, có thể hơi lập dị hoặc ít quan tâm đến các hoạt động xã hội, ồn ào. Họ thường có trí tuệ, trí nhớ tốt, và suy nghĩ sâu sắc.
  • Ví dụ:
    • "He was a very bookish boy, always lost in a book." (Anh ấy là một cậu bé rất "bookish", luôn chìm đắm trong sách.)
    • "She’s a bookish woman who knows a lot about history." (Cô ấy là một người phụ nữ "bookish" và rất am hiểu về lịch sử.)
    • "Don't be so bookish! Come out and play with us." (Đừng quá "bookish thế! Hãy ra ngoài chơi với chúng tôi.)

2. Mô tả về sách và văn học:

  • Ý nghĩa: "Bookish" có thể dùng để mô tả một cuốn sách hoặc tác phẩm văn học có nhiều kiến thức, tham khảo, hoặc hơi khô khan, tập trung vào lý thuyết hơn là trải nghiệm.
  • Ví dụ:
    • "The novel was a bit too bookish for my taste." (Cuốn tiểu thuyết hơi "bookish" so với khẩu vị của tôi.)
    • "He enjoyed reading these bookish classics." (Anh ấy thích đọc những tác phẩm "bookish" cổ điển này.)

3. (Ít phổ biến hơn) Mô tả phong cách viết:

  • Ý nghĩa: Đôi khi, "bookish" có thể được dùng để mô tả một phong cách viết trang trọng, sử dụng nhiều thuật ngữ chuyên môn hoặc kiểu văn phong hàn lâm.
  • Ví dụ: "His writing style was a bit too bookish for the general audience." (Phong cách viết của anh ấy hơi "bookish" để người đọc bình thường.)

Tổng kết:

  • Thường dùng để miêu tả tính cách: Một người yêu thích sách, thông minh, và có thể hơi hướng nội.
  • Dùng để mô tả sách: Một cuốn sách có nhiều kiến thức và tham khảo.

Lưu ý:

  • Từ “bookish” đôi khi có thể mang ý nghĩa tiêu cực, ngụ ý một chút suy đồi, khô khan. Tuy nhiên, nó thường được sử dụng theo cách trung lập hoặc tích cực, thể hiện sự yêu thích kiến thức và học hỏi.

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích thêm về một khía cạnh nào đó của từ này không?


Bình luận ()