bookseller là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

bookseller nghĩa là người bán sách, chủ hiệu sách. Học cách phát âm, sử dụng từ bookseller qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ bookseller

booksellernoun

người bán sách, chủ hiệu sách

/ˈbʊkˌsɛlə/
Định nghĩa & cách phát âm từ bookseller

Phát âm từ "bookseller" trong tiếng Anh như sau:

  • ˈbʊksɪlə

Chia nhỏ thành các âm tiết:

  • ˈbʊk - giống như "book" (sách) nhưng nhấn mạnh âm đầu.
  • si - giống như "see" (thấy).
  • - giống như "luh" (giống như lẩm bẩm).

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ bookseller trong tiếng Anh

Từ "bookseller" trong tiếng Anh có nghĩa là người bán sách. Dưới đây là cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Trong nghĩa đen (người bán sách):

  • Simple definition: A bookseller is someone who sells books, usually in a bookstore.
    • Ví dụ: "I bought a new novel from the bookseller at the corner store." (Tôi mua một cuốn tiểu thuyết mới từ người bán sách ở cửa hàng góc phố.)
  • Occupation: "He works as a bookseller." (Anh ấy làm nghề bán sách.)
  • Generic term: "The bookseller recommended a few interesting titles." (Người bán sách đã giới thiệu một vài tiêu đề thú vị.)

2. Trong các ngữ cảnh cụ thể hơn:

  • Bookseller (as a job title): Thường được dùng để chỉ người làm việc trong các cửa hàng sách, đặc biệt là những người có vị trí quản lý hoặc chuyên môn về sách.
    • "The bookseller in charge of the children’s section is very knowledgeable." (Người bán sách phụ trách khu vực dành cho trẻ em rất am hiểu.)
  • Online bookseller: Người bán sách trực tuyến.
    • "Amazon is a popular online bookseller." (Amazon là một người bán sách trực tuyến phổ biến.)
  • Independent bookseller: Người bán sách độc lập (không thuộc chuỗi lớn).
    • "I love supporting independent booksellers." (Tôi thích ủng hộ các nhà bán sách độc lập.)

3. Các cụm từ liên quan đến "bookseller":

  • Bookselling: Hành vi bán sách.
  • Bookseller's association: Hiệp hội nhà bán sách.
  • Bookseller's recommendation: Khuyến nghị của người bán sách.

Tóm lại, "bookseller" là một từ đơn giản nhưng quan trọng để mô tả những người chuyên bán sách. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ nghĩa đen đến các vai trò cụ thể trong ngành sách.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ này không? Ví dụ như cách sử dụng nó trong một câu cụ thể, hoặc về lịch sử của nghề bán sách?


Bình luận ()