bought là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

bought nghĩa là mua. Học cách phát âm, sử dụng từ bought qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ bought

boughtverb

mua

/bɔːt//bɔːt/

Từ "bought" (đã mua) trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Nguyên âm: /bɔːt/
    • /bɔːt/ phát âm gần giống "bawt" nhưng kéo dài hơn một chút.
    • Phần "/ɔː/" có âm "aw" như trong từ "caught" hoặc "law".
    • Phần "/t/" là âm "t" thông thường.

Lưu ý:

  • Phát âm "bought" thường hơi "gài" (glottal stop) ở giữa, nghĩa là có một khoảng lặng rất ngắn giữa âm "b" và âm "o". Ví dụ: "b-o-ught". Tuy nhiên, sự hiện diện của glottal stop không phải lúc nào cũng được nghe thấy rõ ràng, đặc biệt là khi nói nhanh.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Cách sử dụng và ví dụ với từ bought trong tiếng Anh

Từ "bought" là quá khứ của động từ "buy" (mua). Dưới đây là cách sử dụng từ "bought" trong tiếng Anh, chia theo các trường hợp cụ thể:

1. Dùng để diễn tả hành động mua hàng:

  • Đây là cách sử dụng phổ biến nhất:
    • I bought a new car yesterday. (Hôm qua tôi đã mua một chiếc xe hơi mới.)
    • She bought a beautiful dress for the party. (Cô ấy đã mua một chiếc váy xinh đẹp để đi dự tiệc.)
    • We bought a lot of food for the picnic. (Chúng tôi đã mua rất nhiều đồ ăn cho buổi dã ngoại.)

2. Trong các cấu trúc ngữ pháp:

  • As + subject + bought + object: (Khi nhấn mạnh thời điểm mua)
    • As soon as I bought the ticket, I rushed to the concert hall. (Ngay khi tôi mua vé, tôi đã vội vã đến nhà hát.)
  • Had + bought + object: (Khi diễn tả hành động mua đã xảy ra trước một thời điểm khác)
    • He had bought a house before he got married. (Anh ấy đã mua một ngôi nhà trước khi kết hôn.)
  • Used to + buy: (Diễn tả thói quen trong quá khứ)
    • I used to buy books every week. (Tôi thường xuyên mua sách mỗi tuần.)

3. Trong các câu hỏi và phủ định:

  • Câu hỏi:
    • Did you buy anything yesterday? (Bạn đã mua gì hôm qua?)
  • Câu phủ định:
    • I didn't buy a new phone. (Tôi không mua điện thoại mới.)

4. Các ví dụ khác:

  • The company bought a smaller competitor. (Công ty đã mua một công ty nhỏ hơn.)
  • He bought a ticket to the theater. (Anh ấy đã mua vé xem kịch.)

Lưu ý:

  • "Bought" là dạng quá khứ của "buy". "Buy" là dạng nguyên thể của động từ.
  • "Bought" thường được dùng để diễn tả hành động mua hàng trong quá khứ.

Bạn có thể tìm thêm nhiều ví dụ và ngữ cảnh sử dụng từ "bought" trên các trang web học tiếng Anh như:

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "bought" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi nhé.

Các từ đồng nghĩa với bought


Bình luận ()