charlatan là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

charlatan nghĩa là lang băm. Học cách phát âm, sử dụng từ charlatan qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ charlatan

charlatannoun

lang băm

/ˈʃɑːlətən//ˈʃɑːrlətən/

Từ "charlatan" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈtʃɑːrlətən

Phát âm chi tiết hơn:

  • chɑːrlətən (ch như "chair", a như "father", r như "red", l như "lemon", t như "top", e như "bed", n như "now")

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ charlatan trong tiếng Anh

Từ "charlatan" trong tiếng Anh có nghĩa là một người giả vờ là chuyên gia hoặc có năng lực mà thực tế không có, thường là để lừa gạt người khác để kiếm lợi. Nó thường được dùng để mô tả những người tự nâng cao mình, giả vờ có chuyên môn hoặc kinh nghiệm mà họ không có, hoặc những người chuyên rao bán những sản phẩm hoặc dịch vụ giả mạo, không hiệu quả.

Dưới đây là cách sử dụng từ "charlatan" trong các ngữ cảnh khác nhau:

  • Định nghĩa: A charlatan is a fraud, a person who pretends to have knowledge or skills that they don't possess. (Một kẻ lừa đảo, một người giả vờ có kiến thức hoặc kỹ năng mà họ không có.)
  • Ví dụ 1 (Mô tả một người): "He's a complete charlatan; he promised to cure my arthritis with his special ointment, but it was just snake oil." (Anh ta là một kẻ lừa đảo hoàn toàn; anh ta hứa sẽ chữa khỏi bệnh viêm khớp của tôi bằng loại kem đặc biệt của anh ta, nhưng nó chỉ là thuốc chữa bệnh giả thôi.)
  • Ví dụ 2 (Mô tả một sản phẩm/dịch vụ): "Don't believe his claims about the miracle diet – it's just a charlatan trying to make money." (Đừng tin vào những lời tuyên bố чудес của anh ta về chế độ ăn kiêng kỳ diệu – đó chỉ là một kẻ lừa đảo cố gắng kiếm tiền.)
  • Ví dụ 3 (Cụm từ): "The talk show host exposed the charlatan who was selling fake miracle cures." (Người dẫn chương trình talk show đã phơi bày kẻ lừa đảo đang bán các sản phẩm chữa bệnh giả mạo.)

Các từ đồng nghĩa của "charlatan" bao gồm:

  • Fraud: Lừa đảo
  • Imposter: Người giả mạo
  • Quack: (Thường dùng để chỉ bác sĩ không có trình độ chuyên môn)
  • Swindler: Kẻ lừa đảo

Lưu ý: "Charlatan" thường mang sắc thái tiêu cực hơn so với "fraud" vì nó nhấn mạnh vào sự giả dối và sự thông minh trong việc lừa gạt người khác.

Bạn có thể tìm thêm ví dụ về cách sử dụng từ "charlatan" trên các từ điển trực tuyến như Merriam-Webster hoặc Oxford Learner's Dictionaries:

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "charlatan"!


Bình luận ()