chortle là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

chortle nghĩa là cortle. Học cách phát âm, sử dụng từ chortle qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ chortle

chortlenoun

cortle

/ˈtʃɔːtl//ˈtʃɔːrtl/

Từ "chortle" trong tiếng Anh có một cách phát âm khá đặc biệt và không phải ai cũng thường dùng. Dưới đây là cách phát âm chi tiết:

  • Phát âm nguyên từ: /ˈhɔːrtəl/ (Hort-əl)

  • Phân tích từng phần:

    • Chort: Phát âm giống như "chort" trong tiếng Việt, nhưng hơi ngắn và nhấn mạnh hơn.
    • le: Phát âm giống "le" trong từ "tell".

Lưu ý:

  • “Chortle” là một từ lóng (slang) mang nghĩa cười khúc khích, cười một cách vui vẻ, thường chỉ cười nhẹ nhàng mà không phải cười lớn. Nó có nguồn gốc từ tiếng Scotland.
  • Cách phát âm này không phổ biến và bạn có thể gặp khó khăn khi sử dụng nó trong cuộc sống hàng ngày.

Bạn có thể tìm kiếm đoạn ghi âm phát âm chính xác trên các trang web như:

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ chortle trong tiếng Anh

Từ "chortle" là một từ tiếng Anh mang nghĩa cười khúc khích, cười khúc khích, cười khúc khích vui vẻ, thường là một cách cười hơi xấu hổ hoặc khó chịu. Nó là sự kết hợp giữa "chortle" (cười khúc khích) và "snort" (hắt hơi hoặc cười lớn).

Đây là một từ khá hiếm và thường được dùng trong văn nói, không phổ biến trong văn viết trang trọng.

Dưới đây là cách sử dụng từ "chortle" trong các ngữ cảnh khác nhau:

  • Khi bạn nghe một câu chuyện ngớ ngẩn hoặc hài hước: "I couldn't help but chortle at his ridiculous story." (Tôi không thể kìm được việc cười khúc khích trước câu chuyện ngớ ngẩn của anh ấy.)
  • Khi bạn đang cùng bạn bè có một khoảnh khắc vui vẻ: "We were just chortling over our old photos." (Chúng tôi đang cười khúc khích khi xem lại những bức ảnh cũ của chúng tôi.)
  • Khi bạn cảm thấy hơi xấu hổ khi cười: "He chortled nervously when I told the joke." (Anh ấy cười khúc khích khó chịu khi tôi kể chuyện cười.)

Ví dụ khác:

  • "The comedian's jokes prompted a chorus of chortles from the audience." (Những trò đùa của diễn viên hài gây ra một tràng cười khúc khích từ khán giả.)
  • "I just chortled when I saw the cat chasing its tail." (Tôi chỉ cười khúc khích khi thấy con mèo đuổi theo đuôi của nó.)

Lưu ý: "Chortle" là một từ khá vui nhộn và không nên sử dụng trong các tình huống trang trọng.

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ hoặc giải thích cụ thể hơn về cách sử dụng từ này không?

Các từ đồng nghĩa với chortle


Bình luận ()