guffaw là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

guffaw nghĩa là Guffaw. Học cách phát âm, sử dụng từ guffaw qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ guffaw

guffawverb

Guffaw

/ɡəˈfɔː//ɡəˈfɔː/

Từ "guffaw" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • UK phát âm: /ˈɡʌfəʊ/
    • Guff: Phát âm giống như "guff" trong từ "stuff".
    • aw: Phát âm giống như "o" trong "law" hoặc "saw".
  • US phát âm: /ˈɡʌf/
    • Guff: Giống như UK.
    • aw: Giống như UK.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ guffaw trong tiếng Anh

Từ "guffaw" trong tiếng Anh có nghĩa là tiếng cười to, vang dội, thường là tiếng cười lớn đến mức có thể gây chú ý hoặc thậm chí khiến người khác khó chịu. Dưới đây là cách sử dụng từ "guffaw" một cách chính xác và hiệu quả:

1. Định nghĩa:

  • Noun (Danh từ): Tiếng cười lớn, to, vang dội.
  • Verb (Động từ): Cười to, vang dội.

2. Cách sử dụng (Noun):

  • Ví dụ 1: “He let out a loud guffaw when he heard the joke.” (Anh ta cười lớn, vang dội khi nghe câu chuyện đùa.)
  • Ví dụ 2: “Her guffaw startled everyone in the room.” (Tiếng cười của cô ấy khiến tất cả mọi người trong phòng giật mình.)
  • Ví dụ 3: “The comedian’s guffaw was infectious, and the audience erupted in laughter.” (Tiếng cười của diễn viên hài rất lây lan, và khán giả vỡ ra cười.)

3. Cách sử dụng (Verb):

  • Ví dụ 1: “He guffawed at the silly situation.” (Anh ta cười to, vang dội trước tình huống ngớ ngẩn đó.)
  • Ví dụ 2: “She guffawed uncontrollably when she saw the puppy.” (Cô ấy cười không kiểm được khi nhìn thấy chú chó con.)
  • Ví dụ 3: “The audience couldn’t help but guffaw at his outrageous story.” (Khán giả không thể không cười to, vang dội trước câu chuyện điên rồ của anh ta.)

4. Ý nghĩa và sắc thái:

  • "Guffaw" thường được dùng để mô tả một tiếng cười rất lớn, hài hước và có thể gây tiếng vang.
  • Nó mang sắc thái vui vẻ, thường là một tiếng cười thoải mái, không buồn bã.
  • Đôi khi, nó có thể gợi ý một chút sự ngớ ngẩn hoặc không phù hợp (tùy thuộc vào ngữ cảnh).

5. Từ đồng nghĩa:

  • Laughter (cười)
  • Roar of laughter (tiếng cười lớn)
  • Howl of laughter (tiếng cười thét lên)
  • Chuckle (cười khúc khích) - (Thường không mạnh mẽ bằng "guffaw")

Lưu ý: "Guffaw" là một từ khá ít dùng, thường được sử dụng trong văn viết hoặc các tình huống muốn nhấn mạnh vào sự lớn tiếng của tiếng cười. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các từ như "laugh" hoặc "chuckle" phổ biến hơn.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "guffaw" trong tiếng Anh!


Bình luận ()