clumsy là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

clumsy nghĩa là hậu đậu. Học cách phát âm, sử dụng từ clumsy qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ clumsy

clumsyadjective

hậu đậu

/ˈklʌmzi//ˈklʌmzi/

Cách phát âm từ "clumsy" trong tiếng Anh như sau:

  • klum-sē

Phần gạch đầu dòng (ˈklʌm.si) biểu thị trọng âm.

  • klum - phát âm giống như "clump" (tụm), nhưng ngắn hơn.
  • - phát âm giống như "see" (thấy)

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác bằng cách tra cứu trên các trang web như:

  • Google: Tìm kiếm "how to pronounce clumsy"
  • YouGlish: https://youglish.com/ (cho phép bạn xem cách phát âm trong ngữ cảnh thực tế)
  • Forvo: https://forvo.com/ (cung cấp bản ghi âm từ người bản xứ)

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ clumsy trong tiếng Anh

Từ "clumsy" trong tiếng Anh có nghĩa là vụng về, hay làm rơi đồ, hay thiếu khéo léo. Dưới đây là cách sử dụng từ này theo các ngữ cảnh khác nhau và kèm ví dụ:

1. Mô tả hành động:

  • Ví dụ: "He was so clumsy that he tripped over his own feet." (Anh ấy quá vụng về, anh ấy đã ngã tự mình.)
  • Ví dụ: "She's incredibly clumsy when she's cooking, she always spills things." (Cô ấy rất vụng về khi nấu ăn, cô ấy luôn làm đổ đồ.)
  • Ví dụ: "The clumsy waiter dropped the tray of drinks." (Người phục vụ vụng về làm đổ biển đĩa đồ uống.)

2. Mô tả tính cách:

  • Ví dụ: "He's a clumsy person, always bumping into things." (Anh ấy là một người vụng về, luôn va vào mọi thứ.)
  • Ví dụ: "Don't be so clumsy, please be careful!" (Đừng vụng về như vậy, hãy cẩn thận!)

3. Để khen ngợi (ít phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh hài hước):

  • Ví dụ: "You're so clumsy! You always make me laugh." (Anh/Cô ấy vụng về quá! Anh/Cô ấy luôn khiến tôi bật cười.) - Trong trường hợp này, "clumsy" được dùng để tạo sự hài hước.

4. Trong các cụm từ:

  • Clumsy mistake: Lỗi vụng về (do thiếu cẩn thận)
  • Clumsy handling: Cách xử lý vụng về (thường dùng để chỉ cách xử lý một vấn đề một cách không hiệu quả hoặc làm tổn hại thêm)

Một số từ đồng nghĩa với "clumsy":

  • Awkward
  • Ungainly
  • Inept
  • Uncoordinated
  • Fumbling

Lưu ý: Từ "clumsy" thường có sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự thiếu khéo léo và cẩn thận.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh nào đó của từ "clumsy" không? Ví dụ như bạn muốn biết cách sử dụng từ này trong một tình huống cụ thể?


Bình luận ()