cognizance là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

cognizance nghĩa là nhận thức. Học cách phát âm, sử dụng từ cognizance qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ cognizance

cognizancenoun

nhận thức

/ˈkɒɡnɪzəns//ˈkɑːɡnɪzəns/

Từ "cognizance" (hiểu biết, nhận thức) trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • ˈkɒn.ɪ.zəns

Dưới đây là cách phân tích chi tiết từng âm tiết:

  1. ˈkɒn: Phát âm như "con" (như trong "con") + "n" (âm "n" ngắn).
  2. ɪ: Phát âm như âm "i" trong "bit".
  3. : Phát âm như "z" (như trong "zoo") + âm "ə" (một âm trung tính, giống như giữa "a" và "o" trong "about").
  4. ns: Phát âm như "n" (âm "n" ngắn) + "s" (âm "s" cuối từ).

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ cognizance trong tiếng Anh

Từ "cognizance" trong tiếng Anh có nghĩa là thức nhận, biết rõ, nhận biết về một điều gì đó. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hơn so với những từ đơn giản hơn như "aware" hoặc "know."

Dưới đây là cách sử dụng từ "cognizance" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Nhận biết, biết rõ (General awareness):

  • He had cognizance of the problem. (Anh ta nhận biết được vấn đề này.)
  • The company took cognizance of the customer complaints. (Công ty đã ghi nhận những khiếu nại của khách hàng.)
  • She had cognizance of the implications of her decision. (Cô ấy đã nhận thức được những hậu quả của quyết định của mình.)

2. Ghi nhận, chú ý (Formal recognition):

  • The court took cognizance of the case. (Tòa án đã ghi nhận vụ án này.) – Ở đây, “cognizance” thể hiện việc tòa án có quyền xét xử vụ án đó.
  • The government is taking cognizance of the environmental damage. (Chính phủ đang ghi nhận mức độ thiệt hại về môi trường.)

3. Dù biết nhưng không hành động (Knowing but not acting):

  • He remained in cognizance of the situation, but did nothing to change it. (Anh ta vẫn biết về tình hình, nhưng không làm gì để thay đổi nó.) - Ở đây, "cognizance" nhấn mạnh việc biết nhưng không hành động.

4. Trong luật pháp (Legal context):

  • “Cognizance” thường được sử dụng trong luật pháp để chỉ sự có quyền hoặc sự biết về một vụ việc hoặc tình hình cụ thể.

So sánh với các từ tương đồng:

Từ Nghĩa Ví dụ
Aware Thức ngộ, biết I was aware of the danger.
Know Biết I know the answer.
Recognize Nhận ra, nhận biết I recognized my friend.
Understand Hiểu I understand the rules.

Lưu ý: "Cognizance" là một từ ít được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Bạn sẽ thường thấy nó trong văn bản chính thức, báo chí hoặc các bài viết học thuật.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể xem thêm các ví dụ trong các nguồn sau:

Bạn muốn tôi giải thích thêm về cách sử dụng "cognizance" trong một ngữ cảnh cụ thể nào không? Ví dụ, bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ về cách nó được sử dụng trong một bài viết pháp lý hay không?

Thành ngữ của từ cognizance

take cognizance of something
(law)to understand or consider something; to take notice of something
  • In the light of the new evidence that the court can now take cognizance of, the case is dropped.

Bình luận ()