Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
cognizance nghĩa là nhận thức. Học cách phát âm, sử dụng từ cognizance qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
nhận thức
Từ "cognizance" (hiểu biết, nhận thức) trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Dưới đây là cách phân tích chi tiết từng âm tiết:
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "cognizance" trong tiếng Anh có nghĩa là thức nhận, biết rõ, nhận biết về một điều gì đó. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hơn so với những từ đơn giản hơn như "aware" hoặc "know."
Dưới đây là cách sử dụng từ "cognizance" trong các ngữ cảnh khác nhau:
So sánh với các từ tương đồng:
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Aware | Thức ngộ, biết | I was aware of the danger. |
| Know | Biết | I know the answer. |
| Recognize | Nhận ra, nhận biết | I recognized my friend. |
| Understand | Hiểu | I understand the rules. |
Lưu ý: "Cognizance" là một từ ít được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Bạn sẽ thường thấy nó trong văn bản chính thức, báo chí hoặc các bài viết học thuật.
Để hiểu rõ hơn, bạn có thể xem thêm các ví dụ trong các nguồn sau:
Bạn muốn tôi giải thích thêm về cách sử dụng "cognizance" trong một ngữ cảnh cụ thể nào không? Ví dụ, bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ về cách nó được sử dụng trong một bài viết pháp lý hay không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()