corroboration là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

corroboration nghĩa là chứng thực. Học cách phát âm, sử dụng từ corroboration qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ corroboration

corroborationnoun

chứng thực

/kəˌrɒbəˈreɪʃn//kəˌrɑːbəˈreɪʃn/

Từ "corroboration" (việc xác nhận, sự chứng thực) được phát âm như sau:

  • kə-rə-bə-ˈrə-ʃən

Phát âm chi tiết hơn:

  • : Giống như "kuh" trong "cut"
  • : Giống như "ruh" trong "run"
  • : Giống như "bah" trong "bath"
  • ˈrə: Phần này là trọng âm, phát âm mạnh mẽ hơn, giống như "ruh" trong "run"
  • ʃən: Giống như "shun" trong "sun"

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ corroboration trong tiếng Anh

Từ "corroboration" (chữ ảnh) trong tiếng Anh có nghĩa là sự xác nhận, củng cố hoặc bổ sung bằng chứng hoặc thông tin để làm rõ hoặc khẳng định một điều gì đó. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, khoa học, hoặc báo chí để chỉ việc tìm kiếm bằng chứng để hỗ trợ một tuyên bố hoặc giả thuyết.

Dưới đây là cách sử dụng từ "corroboration" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm ví dụ:

1. Trong ngữ cảnh pháp lý:

  • Ví dụ: "The witness's testimony provided crucial corroboration for the defense's argument." (Lời khai của nhân chứng đã cung cấp sự xác nhận quan trọng cho lập luận của bên phòng thủ.)
  • Ý nghĩa: Trong các vụ kiện tụng, "corroboration" được dùng để chỉ bằng chứng bổ sung, làm tăng độ tin cậy và sức thuyết phục của một tuyên bố.

2. Trong ngữ cảnh khoa học:

  • Ví dụ: “Researchers needed further data to corroborate their initial findings.” (Các nhà nghiên cứu cần thêm dữ liệu để xác nhận kết quả ban đầu của họ.)
  • Ý nghĩa: Khi nghiên cứu khoa học, "corroboration" có nghĩa là sự khẳng định một kết quả từ nhiều nguồn hoặc bằng nhiều phương pháp khác nhau.

3. Trong ngữ cảnh báo chí:

  • Ví dụ: “The journalist sought corroboration from multiple sources before publishing the story.” (Nhà báo tìm kiếm sự xác nhận từ nhiều nguồn trước khi đăng bài.)
  • Ý nghĩa: Việc tìm kiếm sự xác nhận từ nhiều nguồn khác nhau giúp tăng độ chính xác và khách quan của thông tin.

4. Sử dụng "corroboration" như một danh từ:

  • noun: It refers to the act of confirming or supporting something with evidence. (Nó đề cập đến hành động xác nhận hoặc hỗ trợ một điều gì đó bằng bằng chứng.)

5. Cấu trúc câu thường gặp:

  • provide corroboration: Cung cấp sự xác nhận.
  • seek corroboration: Tìm kiếm sự xác nhận.
  • strong corroboration: Chữ ảnh mạnh mẽ.
  • limited corroboration: Chữ ảnh hạn chế.

Tổng kết:

"Corroboration" là một từ quan trọng trong các ngữ cảnh đòi hỏi sự chắc chắn và tin cậy. Nó nhấn mạnh việc sử dụng nhiều bằng chứng để hỗ trợ một tuyên bố, làm cho nó trở nên mạnh mẽ và thuyết phục hơn.

Bạn có muốn tôi cho bạn thêm ví dụ cụ thể hơn trong một tình huống nào đó không? Hay có câu hỏi nào khác về từ này không?


Bình luận ()