curvy là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

curvy nghĩa là cong. Học cách phát âm, sử dụng từ curvy qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ curvy

curvyadjective

cong

/ˈkɜːvi//ˈkɜːrvi/

Từ "curvy" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • curvy: /ˈkɜː.vɪ/
    • curvy: (cur) - phát âm giống như chữ "cur" trong "curtain"
    • -vy: -vy phát âm giống như "vee" (như chữ cái V)

Phần gạch dưới (ˈ) biểu thị âm tiết nhấn mạnh.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ curvy trong tiếng Anh

Từ "curvy" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, chủ yếu liên quan đến hình dáng có đường cong. Dưới đây là các cách phổ biến và ví dụ minh họa:

1. Mô tả hình dáng cơ thể (thường là phụ nữ):

  • Ý nghĩa: Đánh giá hình dáng có đường cong, thường là những đường cong gợi cảm hoặc hấp dẫn.
  • Cách dùng:
    • "She has a curvy figure." (Cô ấy có một vóc dáng có đường cong.)
    • "I love a curvy woman." (Tôi thích những người phụ nữ có đường cong.)
    • "The dress accentuated her curvy hips." (Bộ váy làm nổi bật những đường cong của vòng hông cô ấy.)
  • Lưu ý: Từ này đôi khi có thể mang sắc thái gợi cảm, vì vậy cần sử dụng cẩn thận và cân nhắc ngữ cảnh.

2. Mô tả hình dáng của các vật thể:

  • Ý nghĩa: Chỉ những đường cong tự nhiên, có hình dạng vòng cung.
  • Cách dùng:
    • "The river had a curvy path." (Con sông uốn lượn theo một con đường cong.)
    • "The road was curvy and winding." (Đường bộ uốn lượn và quanh co.)
    • "The vine had curvy branches." (Cây vối có những cành uốn cong.)
    • "That's a curvy smile!" (Ôi, cái nụ cười có đường cong đó!)

3. Mô tả đường nét, thiết kế:

  • Ý nghĩa: Miêu tả thiết kế hoặc họa tiết có đường cong.
  • Cách dùng:
    • "The interior design featured curvy lines." (Thiết kế nội thất có những đường cong.)
    • "I like curvy fonts." (Tôi thích phông chữ có đường cong.)

4. (Ít phổ biến hơn) Để chỉ hành động hoặc chuyển động:

  • Ý nghĩa: Là một hành động uốn cong, hoặc một chuyển động có hình dáng cong.
  • Cách dùng:
    • "The dancer had curvy movements." (Cô vũ công có những động tác uốn cong.)

Tổng kết:

Cách sử dụng Ý nghĩa Ví dụ
Hình dáng cơ thể Có đường cong, thường gợi cảm "She has a curvy figure."
Vật thể Có hình dạng vòng cung "The river had a curvy path."
Thiết kế Hình dáng cong "The interior design featured curvy lines."

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tham khảo thêm các nguồn tài liệu trực tuyến như:

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "curvy"! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi nhé.


Bình luận ()