Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
curvy nghĩa là cong. Học cách phát âm, sử dụng từ curvy qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
cong
Từ "curvy" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phần gạch dưới (ˈ) biểu thị âm tiết nhấn mạnh.
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Hy vọng điều này giúp bạn!
Từ "curvy" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, chủ yếu liên quan đến hình dáng có đường cong. Dưới đây là các cách phổ biến và ví dụ minh họa:
Tổng kết:
| Cách sử dụng | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hình dáng cơ thể | Có đường cong, thường gợi cảm | "She has a curvy figure." |
| Vật thể | Có hình dạng vòng cung | "The river had a curvy path." |
| Thiết kế | Hình dáng cong | "The interior design featured curvy lines." |
Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tham khảo thêm các nguồn tài liệu trực tuyến như:
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "curvy"! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi nhé.
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()