Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
deflate nghĩa là xì hơi. Học cách phát âm, sử dụng từ deflate qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
xì hơi
Từ "deflate" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phát âm chi tiết hơn:
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "deflate" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất:
Tóm tắt:
| Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|
| Làm xẹp | “Deflate the football.” |
| Giảm bớt | “Deflate the tension in the room.” |
| Nén dữ liệu (lập trình) | "The file is compressed using deflate." |
Để giúp tôi cung cấp thông tin cụ thể hơn, bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ "deflate" trong ngữ cảnh nào không? Ví dụ: "Tôi muốn biết cách sử dụng 'deflate' trong một câu về giảm căng thẳng."
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()