deft là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

deft nghĩa là khéo léo. Học cách phát âm, sử dụng từ deft qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ deft

deftadjective

khéo léo

/deft//deft/

Từ "deft" trong tiếng Anh có hai cách phát âm phổ biến, tùy thuộc vào giọng địa phương:

1. Phát âm chuẩn (General American):

  • /dɛft/ – Phát âm giống như "dept" (như từ "dept store"). Phần "de" phát âm "d", "ft" phát âm "ft".

2. Phát âm phổ biến ở Anh (Received Pronunciation - RP):

  • /dɛf/ – Phát âm "de" giống như "de" trong "bed", và "ft" phát âm "f".

Lưu ý:

  • "d" ở đầu từ thường có âm "d" rõ ràng.
  • "e" ở giữa từ có thể nghe hơi ngắn và không rõ ràng.

Bạn có thể tìm nghe các bản ghi phát âm của từ này trên các trang web như:

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ deft trong tiếng Anh

Từ "deft" trong tiếng Anh có nghĩa là lách léo, khéo léo, nhanh nhẹn, tài tình trong các hành động, đặc biệt là những hành động đòi hỏi sự khéo léo và kỹ năng. Dưới đây là cách sử dụng từ này chi tiết, cùng với các ví dụ để bạn dễ hình dung:

1. Ý nghĩa chính:

  • Skillful and quick: Thể hiện khả năng thực hiện một việc gì đó một cách nhanh chóng và khéo léo, thường liên quan đến sự khéo tay hoặc kỹ năng.
  • Graceful and dexterous: Thể hiện sự duyên dáng, khéo léo trong cử động hoặc thao tác.

2. Cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau:

  • Mô tả kỹ năng và thao tác: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất.

    • “The surgeon performed the operation with remarkable deftness.” (Bác sĩ phẫu thuật thực hiện ca phẫu thuật với sự khéo léo đáng kinh ngạc.)
    • “She moved the glass with deft hands, avoiding any spills.” (Cô ấy di chuyển ly với đôi tay lách léo, tránh làm đổ.)
    • “He played the piano with deft fingers.” (Anh ấy chơi piano với đôi bàn tay điêu luyện.)
  • Mô tả hành vi, cử động:

    • “The detective approached the suspect with deft caution.” (Nhà điều tra tiếp cận đối tượng tình nghi với sự thận trọng lách léo.)
    • "The dancer moved across the stage with incredible deftness." (Nữ vũ công di chuyển trên sân khấu với sự khéo léo đáng kinh ngạc.)
  • Mô tả tính cách: (Ít dùng hơn, thường dùng để miêu tả một người có phong thái tự tin, nhanh nhẹn)

    • "She has a deft way of handling difficult conversations." (Cô ấy có cách xử lý những cuộc trò chuyện căng thẳng rất lách léo.)

3. Từ đồng nghĩa:

  • skillful
  • nimble
  • dexterous
  • precise
  • adroit
  • agile

4. Lưu ý:

  • “Deft” thường được sử dụng để mô tả những hành động nhanh chóng và có kỹ năng, nên không phù hợp để mô tả những điều đơn giản mà chỉ là “tốt”.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tìm kiếm thêm các ví dụ về cách sử dụng từ "deft" trong các bài viết, báo, hoặc các đoạn văn mẫu.

Bạn muốn tôi phân tích một ví dụ cụ thể nào không? Hoặc có lẽ bạn muốn tôi cho bạn thêm nhiều ví dụ khác về cách sử dụng từ "deft"?


Bình luận ()