Từ "diplomacy" (đại sự, ngoại giao) trong tiếng Anh có rất nhiều cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là những cách phổ biến và ví dụ minh họa:
1. Như danh từ (Noun):
- Định nghĩa: Việc sử dụng lời nói và hành động để giải quyết các vấn đề giữa các quốc gia hoặc các nhóm khác nhau một cách hòa bình. Nó bao gồm các cuộc đàm phán, thương lượng và các nỗ lực để đạt được sự hiểu biết và đồng thuận.
- Ví dụ:
- "The diplomacy between the two countries has been strained recently." (Quan hệ ngoại giao giữa hai nước gần đây đã căng thẳng.)
- "The diplomat used her skills in diplomacy to secure a deal." (Nhà ngoại giao đã sử dụng kỹ năng ngoại giao của mình để đạt được một thỏa thuận.)
- "He is a seasoned diplomat with a gift for diplomacy." (Anh ấy là một nhà ngoại giao dày dặn kinh nghiệm với tài ngoại giao.)
2. Như tính từ (Adjective):
- Định nghĩa: Liên quan đến ngoại giao, việc sử dụng kỹ năng và sự khéo léo trong việc giải quyết các vấn đề một cách hòa bình.
- Ví dụ:
- "The diplomatic solution to the conflict was a compromise." (Giải pháp ngoại giao cho cuộc xung đột là một sự thỏa hiệp.)
- "She responded to the criticism with diplomatic grace." (Cô ấy phản hồi lại những lời chỉ trích bằng sự lịch sự ngoại giao.)
- "It’s important to be diplomatic when discussing sensitive issues." (Việc giữ thái độ ngoại giao là quan trọng khi thảo luận về những vấn đề nhạy cảm.)
3. Sử dụng trong các cụm từ (Phrases):
- Diplomatic language (Ngôn ngữ ngoại giao): Sử dụng ngôn ngữ cẩn trọng, lịch sự và tránh gây xúc phạm.
- Diplomatic immunity (Hộ chiếu ngoại giao): Quyền miễn trừ ngoại giao được trao cho các đại sứ, nhân viên ngoại giao và các thành viên gia đình của họ để bảo vệ họ trong quá trình làm việc ở một quốc gia khác.
- Play hard to get (Ngôn ngữ ngoại giao trong tình yêu): (Ít thể hiện cảm xúc, tạo ấn tượng khó đạt được) - Mặc dù không chính xác, cụm từ này lần đầu tiên được sử dụng để mô tả hành vi của phụ nữ trong xã hội, nhưng giờ đây thường được dùng để mô tả một chiến lược hẹn hò.
Mẹo để sử dụng chính xác:
- Hiểu rõ ngữ cảnh: Chọn từ "diplomacy" phù hợp với ngữ cảnh cụ thể bạn đang sử dụng.
- Sử dụng đồng nghĩa: Khi cần, bạn có thể sử dụng các từ đồng nghĩa như “negotiation,” “mediation,” “conciliation,” hoặc “international relations.”
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ "diplomacy" không? Ví dụ: bạn muốn biết cách sử dụng nó trong một tình huống cụ thể (ví dụ: trong một cuộc đàm phán thương mại) hay muốn tìm hiểu thêm về lịch sử của từ này?
Bình luận ()