statecraft là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

statecraft nghĩa là tượng. Học cách phát âm, sử dụng từ statecraft qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ statecraft

statecraftnoun

tượng

/ˈsteɪtkrɑːft//ˈsteɪtkræft/

Từ "statecraft" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈsteɪtˌkræft

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị nhấn nhá mạnh vào âm tiết đầu tiên (ste).

Chi tiết hơn:

  • ste - giống như từ "steep" nhưng ngắn hơn.
  • -at - như từ "cat"
  • -cräft - nghe giống "craft" (nghề thủ công)

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại các trang web sau:

Hy vọng điều này giúp ích cho bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ statecraft trong tiếng Anh

Từ "statecraft" trong tiếng Anh có nghĩa là nền móng chính trị, nghệ thuật điều hành nhà nước, hoặc tầm nhìn chiến lược để quản lý và định hình một quốc gia. Nó không chỉ là chính trị thông thường, mà còn bao gồm một cách tiếp cận dài hạn, dựa trên sự hiểu biết sâu sắc về xã hội, kinh tế và chính trị quốc gia để đạt được các mục tiêu cụ thể.

Dưới đây là cách sử dụng từ "statecraft" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Định nghĩa tổng quan:

  • "Statecraft refers to the art and science of governing a state." (Statecraft đề cập đến nghệ thuật và khoa học điều hành một quốc gia.)
  • “Understanding statecraft is crucial for policymakers.” (Hiểu về statecraft là điều cần thiết đối với các nhà hoạch định chính sách.)

2. Sử dụng trong bối cảnh chính trị:

  • "The politician's success was due to his masterful statecraft, balancing competing interests and building consensus." (Sự thành công của chính trị gia là do nghệ thuật điều hành tinh tế của ông, cân bằng các lợi ích đối lập và xây dựng sự đồng thuận.)
  • "His statecraft involved carefully managing public opinion and countering disinformation." (Tầm nhìn chiến lược của ông bao gồm quản lý cẩn thận dư luận và chống lại thông tin sai lệch.)
  • "Critics argued that the government's policy was based on short-sighted statecraft rather than long-term strategic planning." (Những người chỉ trích cho rằng chính sách của chính phủ dựa trên nghệ thuật điều hành ngắn hạn thay vì lập kế hoạch chiến lược dài hạn.)

3. Sử dụng trong bối cảnh quốc tế:

  • "Statecraft plays a vital role in international relations, as nations compete for influence and resources." (Statecraft đóng một vai trò quan trọng trong quan hệ quốc tế, khi các quốc gia cạnh tranh để giành ảnh hưởng và nguồn lực.)
  • “A leader's statecraft in diplomacy shapes a nation's place on the global stage.” (Tầm nhìn chiến lược của một nhà lãnh đạo trong ngoại giao định hình vị trí của một quốc gia trên sân khấu thế giới.)

4. Sử dụng trong bối cảnh học thuật và phân tích:

  • "Scholars are increasingly interested in the concept of statecraft and its application to various policy challenges." (Các học giả ngày càng quan tâm đến khái niệm statecraft và ứng dụng của nó cho nhiều thách thức chính sách.)
  • "This analysis examines the statecraft of different historical leaders, focusing on their ability to navigate complex political landscapes." (Phân tích này nghiên cứu nghệ thuật điều hành của các nhà lãnh đạo lịch sử khác nhau, tập trung vào khả năng của họ trong việc điều hướng những bối cảnh chính trị phức tạp.)

Lưu ý: "Statecraft" thường được sử dụng để mô tả một cách tiếp cận chính trị có tính chiến lược và dài hạn, khác với các chiến thuật chính trị ngắn hạn hoặc lập dị. Nó nhấn mạnh vào việc xây dựng và duy trì quyền lực, chứ không chỉ là giành quyền lực.

Bạn có thể tìm hiểu thêm về "statecraft" trên Wikipedia: https://en.wikipedia.org/wiki/Statecraft

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "statecraft" trong tiếng Anh!


Bình luận ()