espionage là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

espionage nghĩa là gián điệp. Học cách phát âm, sử dụng từ espionage qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ espionage

espionagenoun

gián điệp

/ˈespiənɑːʒ//ˈespiənɑːʒ/

Từ "espionage" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • e - phát âm như âm "e" trong "bed" (ngắn và nhẹ)
  • s - phát âm như âm "s" thường
  • p - phát âm như âm "p" thường
  • i - phát âm như âm "ee" trong "see"
  • o - phát âm như âm "oh" trong "go"
  • n - phát âm như âm "n" thường
  • g - phát âm như âm "g" trong "get"

Tập hợp lại, phát âm của "espionage" là: ɪˈspɒnɪdʒ (có thể bỏ qua phần "ɪ" ở đầu và chỉ đọc "spɒnɪdʒ")

Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ espionage trong tiếng Anh

Từ "espionage" trong tiếng Anh có nghĩa là đột kích tình báo, thâm nhập tình báo hoặc gián điệp. Nó thường được dùng để chỉ hoạt động thu thập thông tin bí mật một cách bí mật và thường là trái pháp luật.

Dưới đây là cách sử dụng từ "espionage" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Như danh từ (noun):

  • Ví dụ 1: "The government accused the spy agency of widespread espionage targeting foreign diplomats." (Chính phủ cáo buộc cơ quan tình báo về hoạt động đột kích tình báo nhắm vào các quan chức ngoại giao nước ngoài.)
  • Ví dụ 2: "Espionage is a serious crime with severe penalties." (Đột kích tình báo là một tội nghiêm trọng với các hình phạt nghiêm khắc.)
  • Ví dụ 3: "During the Cold War, both the US and the Soviet Union engaged in intense espionage." (Trong Chiến tranh Lạnh, cả Hoa Kỳ và Liên Xô đều tham gia vào hoạt động thâm nhập tình báo căng thẳng.)

2. Như động từ (verb - ít dùng hơn):

  • Ví dụ 1: “The intelligence services espionaged the company to gather information about their competitors.” (Các cơ quan tình báo thâm nhập tình báo công ty để thu thập thông tin về các đối thủ cạnh tranh của họ.) - Tuy nhiên, thường bạn sẽ dùng các động từ khác như "spy on" hoặc "gather intelligence" thay vì "espionaged."

Lưu ý:

  • "Espionage" thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị, quốc tế hoặc liên quan đến an ninh quốc gia.
  • Nó thường đi kèm với các từ như “activities,” “operations,” “networks,” "agency," v.v.

Tóm lại, "espionage" là một từ chuyên dụng, mang tính chất kỹ thuật và thường được dùng khi nói về hoạt động tình báo bí mật. Bạn có thể dùng nó để diễn tả việc thu thập thông tin tình báo một cách trái phép.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh nào đó của từ "espionage" không? Ví dụ, bạn muốn biết cách nó được sử dụng trong một loại hình tình báo cụ thể (ví dụ: tình báo kinh doanh)?


Bình luận ()