Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
espionage nghĩa là gián điệp. Học cách phát âm, sử dụng từ espionage qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
gián điệp
Từ "espionage" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Tập hợp lại, phát âm của "espionage" là: ɪˈspɒnɪdʒ (có thể bỏ qua phần "ɪ" ở đầu và chỉ đọc "spɒnɪdʒ")
Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "espionage" trong tiếng Anh có nghĩa là đột kích tình báo, thâm nhập tình báo hoặc gián điệp. Nó thường được dùng để chỉ hoạt động thu thập thông tin bí mật một cách bí mật và thường là trái pháp luật.
Dưới đây là cách sử dụng từ "espionage" trong các ngữ cảnh khác nhau:
Lưu ý:
Tóm lại, "espionage" là một từ chuyên dụng, mang tính chất kỹ thuật và thường được dùng khi nói về hoạt động tình báo bí mật. Bạn có thể dùng nó để diễn tả việc thu thập thông tin tình báo một cách trái phép.
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh nào đó của từ "espionage" không? Ví dụ, bạn muốn biết cách nó được sử dụng trong một loại hình tình báo cụ thể (ví dụ: tình báo kinh doanh)?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()