mixer là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

mixer nghĩa là máy trộn. Học cách phát âm, sử dụng từ mixer qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ mixer

mixernoun

máy trộn

/ˈmɪksə(r)//ˈmɪksər/
Định nghĩa & cách phát âm từ mixer

Từ "mixer" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈmɪksər

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị trọng âm, nhấn mạnh vào âm tiết đầu tiên.

Dưới đây là cách phát âm chi tiết hơn:

  • mi - nghe giống như âm "mee" (như trong "meet")
  • ksər - nghe giống như "kss-er" (âm "ss" được phát ra bằng cách hơi chạm răng vào kẽ răng trên)

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ mixer trong tiếng Anh

Từ "mixer" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là những cách sử dụng phổ biến nhất:

1. Mixer (âm thanh/thu âm):

  • Ý nghĩa: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất. Mixer là một thiết bị điện tử dùng để trộn, điều chỉnh và xử lý tín hiệu âm thanh. Nó cho phép bạn kết hợp nhiều nguồn âm thanh khác nhau (ví dụ: micro, nhạc cụ, máy tính), điều chỉnh âm lượng, độ lớn, độ méo, và thêm hiệu ứng âm thanh.
  • Ví dụ:
    • "The audio engineer used a powerful mixing console to balance the vocals and instruments." (Kỹ sư âm thanh sử dụng một bộ trộn âm thanh mạnh mẽ để cân bằng giọng hát và nhạc cụ.)
    • "A DJ uses a DJ mixer to blend tracks seamlessly." (DJ sử dụng bộ trộn DJ để kết hợp các bài hát liền mạch.)
    • "I bought a small mixer for recording my acoustic guitar." (Tôi đã mua một bộ trộn nhỏ để thu âm cây guitar acoustic của mình.)

2. Mixer (bếp):

  • Ý nghĩa: Trong bếp, mixer là một thiết bị điện dùng để đánh bông, trộn hoặc khuấy bột, kem, trứng, v.v.
  • Ví dụ:
    • "She used a mixer to make the cake batter." (Cô ấy đã sử dụng mixer để làm bột bánh.)
    • "I need a new mixer for whipping cream." (Tôi cần một chiếc mixer mới để đánh bông kem.)

3. Mixer (thông tin/thông tin liên lạc):

  • Ý nghĩa: Trong bối cảnh này, "mixer" có nghĩa là một người có nhiều mối quan hệ và thông tin khác nhau, có khả năng kết nối mọi người và mọi thứ.
  • Ví dụ:
    • "He's a real mixer in the business world – everyone knows him." (Anh ấy là một người kết nối thực sự trong giới kinh doanh - mọi người đều biết anh ấy.)

4. Mixer (câu hỏi/phỏng vấn):

  • Ý nghĩa: Khi được hỏi một loạt các câu hỏi liên tiếp, bạn có thể được coi là "mixer" của câu trả lời, tức là bạn trả lời từng câu hỏi một cách có tổ chức và liên kết.
  • Ví dụ:
    • "The interviewer kept the questions flowing, making me feel like a conversational mixer." (Người phỏng vấn liên tục đặt câu hỏi, khiến tôi cảm thấy như một người kết nối câu chuyện.)

Tóm lại:

Để hiểu rõ nghĩa của "mixer", bạn cần xem xét ngữ cảnh sử dụng. Nếu nói về âm thanh, hãy nghĩ đến mixer âm thanh. Nếu nói về nấu ăn, hãy nghĩ đến mixer bếp.

Bạn có thể cho tôi một câu hoặc tình huống cụ thể để tôi giải thích cách sử dụng từ "mixer" trong ngữ cảnh đó không?

Thành ngữ của từ mixer

a good/bad mixer
a person who finds it easy/difficult to talk to people they do not know, for example at a party

    Bình luận ()