nuptials là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

nuptials nghĩa là NPTIALS. Học cách phát âm, sử dụng từ nuptials qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ nuptials

nuptialsnoun

NPTIALS

/ˈnʌpʃlz//ˈnʌpʃlz/

Từ "nuptials" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • Nup - Giống như "cup" nhưng phát âm mạnh hơn một chút.
  • tyals - Âm "t" ngắn, "y" như trong "yes", "a" như trong "father", và "ls" giống như "balls".

Kết hợp lại, phát âm gần đúng là: Nup-tyals

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ nuptials trong tiếng Anh

Từ "nuptials" trong tiếng Anh là một từ ít dùng hơn so với "wedding" (lễ cưới) nhưng vẫn có những cách sử dụng riêng biệt. Dưới đây là cách sử dụng và ý nghĩa của nó:

1. Ý nghĩa gốc: Liên quan đến hôn nhân, lễ cưới

  • "Nuptials" là danh từ chỉ những thứ liên quan đến hôn nhân, lễ cưới. Nó thường mang tính trang trọng và cổ điển hơn "wedding".
  • Ví dụ:
    • "The nuptials were a lavish affair." (Lễ cưới rất hoành tráng.)
    • "He spoke about the solemnity of nuptials." (Anh ấy nói về sự trang nghiêm của hôn nhân.)
    • "The church bells rang out to celebrate the nuptials." (Chuông nhà thờ reo vang để chào mừng lễ cưới.)

2. Dùng để chỉ các yếu tố cụ thể của lễ cưới

  • Nuptial vows: Những lời thề hôn nhân (wedding vows).
    • "The couple exchanged their nuptial vows before the altar." (Cặp đôi trao đổi lời thề hôn nhân trước bàn thờ.)
  • Nuptial procession: Cuộc duyệt hạnh (wedding procession).
    • "The nuptial procession was a beautiful sight to behold." (Cuộc duyệt hạnh rất đẹp để chiêm ngưỡng.)
  • Nuptial gift: Lời chúc mừng, quà tặng cho cặp đôi mới cưới (wedding gift).

3. Dùng để miêu tả sự kết hôn một cách khái quát

  • "Nuptials" có thể được sử dụng để ám chỉ quá trình kết hôn, sự kết hợp của hai người.
    • "The nuptials brought a new sense of joy into their lives." (Hôn nhân mang lại một cảm giác hạnh phúc mới cho cuộc sống của họ.)

So sánh với "Wedding"

Đặc điểm Wedding Nuptials
Ý nghĩa Lễ cưới, hôn nhân Liên quan đến hôn nhân
Mức độ thông dụng Phổ biến hơn Ít dùng hơn, trang trọng
Tính chất Thực tế, sự kiện Hơn về sự trang nghiêm, ý nghĩa

Lưu ý: Trong văn viết trang trọng hoặc lịch sử, "nuptials" có thể được sử dụng thay thế cho "wedding" để tăng tính nghệ thuật. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, "wedding" thường được ưa chuộng hơn.

Hy vọng giải thích này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "nuptials" trong tiếng Anh!

Các từ đồng nghĩa với nuptials


Bình luận ()