peep là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

peep nghĩa là Peep. Học cách phát âm, sử dụng từ peep qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ peep

peepverb

Peep

/piːp//piːp/

Từ "peep" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa và ngữ cảnh:

1. Peep (giống tiếng kêu của chim nhỏ):

  • Phát âm: /piːp/
  • Cách phát âm:
    • "pi" giống như âm "pi" trong "pig" (con lợn).
    • "ep" giống như âm "ee" trong "see" (nhìn).
  • Ví dụ: "The baby peeped from her crib." (Em bé kêu 'peep' từ lồng của mình.)

2. Peep (verb, tức là "nhìn thô lỗ", "lén lút ngó vào"):

  • Phát âm: /piːp/ (giống như phát âm đầu tiên)
  • Cách phát âm:
    • "pi" giống như âm "pi" trong "pig" (con lợn).
    • "ep" giống như âm "ee" trong "see" (nhìn).
  • Ví dụ: "Don't peep through the keyhole!" (Đừng lén lút nhìn qua khe khóa!)

Lời khuyên:

  • Bạn có thể tìm kiếm các đoạn audio phát âm từ "peep" trên các website như:

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ peep trong tiếng Anh

Từ "peep" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, khá đa dạng. Dưới đây là tổng hợp các nghĩa phổ biến và ví dụ minh họa:

1. (Verb) Nghe lén, nghe trộm: Đây là nghĩa phổ biến và thường gặp nhất của "peep".

  • Ví dụ:
    • "She was peeping through the curtains to see who was at the door." (Cô ấy đang nghe lén qua rèm cửa để xem ai đang ở cửa.)
    • "Don't peep! I don't want to be caught spying." (Đừng nghe trộm! Tôi không muốn bị bắt trộm nghe lén.)

2. (Verb) Tò mò nhìn ngó, quan sát: Dùng để mô tả hành động nhìn chằm chằm một cách tò mò, thường là với sự bí mật hoặc thú thích.

  • Ví dụ:
    • "The children were peeping into the magician's box." (Những đứa trẻ đang tò mò nhìn ngó vào hộp của người hề.)
    • "She peeped around the corner to see what was happening." (Cô ấy nhìn ngó xung quanh góc để xem chuyện gì đang xảy ra.)

3. (Noun) Tiếng kêu nhỏ, tiếng kêu rụt rè: Đây là nghĩa cổ xưa hơn, thường dùng để chỉ tiếng kêu của chim hoặc một âm thanh nhỏ, ngắn.

  • Ví dụ:
    • "The baby made a little peep when he was startled." (Em bé kêu lên một tiếng rụt rè khi bị sốc.)
    • "The owl let out a soft peep in the darkness." (Con cú hoan hót một tiếng tiếng kêu nhỏ trong bóng tối.)

4. (Slang) (Nam) Hâm mộ một cô gái: Trong tiếng lóng, "peep" (thường được viết tắt là "peeping") được sử dụng để mô tả việc một người đàn ông đang rất thích thú với một cô gái. Nó thường được dùng một cách vui nhộn và không quá nghiêm túc.

  • Ví dụ:
    • "He was peeping over there – he clearly has a crush on her!" (Anh ấy đang hâm mộ ở phía đó – chắc hẳn anh ấy có tình cảm với cô ấy!) – Lưu ý: Từ này có thể gây khó chịu đối với một số người, hãy cân nhắc cách sử dụng.

5. (Slang) (Chỉ gặp thoáng qua): Trong một số ngữ cảnh rất hạn chế, "peep" có thể được sử dụng để chỉ việc nhìn thấy ai đó hoặc cái gì đó chỉ thoáng qua.

  • Ví dụ: "I just peeped him on the street." (Tôi vừa nhìn thấy anh ấy trên đường phố.) - Nghĩa này ít phổ biến hơn.

Tóm lại: Nghĩa phổ biến nhất của "peep" là nghe lén hoặc nghe trộm. Hãy chú ý đến ngữ cảnh để hiểu chính xác nghĩa của từ.

Bạn có muốn tôi giải thích chi tiết hơn về một nghĩa cụ thể nào đó của "peep" không? Hoặc bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ minh họa không?

Các từ đồng nghĩa với peep


Bình luận ()