prejudice là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

prejudice nghĩa là định kiến. Học cách phát âm, sử dụng từ prejudice qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ prejudice

prejudicenoun

định kiến

/ˈpredʒədɪs//ˈpredʒədɪs/

Từ "prejudice" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • pre - phát âm giống như "pre" trong tiếng Việt (như trong "prehistoric")
  • judice - phát âm gần giống "judice" trong tiếng Việt, nhưng phát âm âm "j" nghe giống "dj" hơn.

Tổng thể, phát âm của "prejudice" là: preh-ji-dyus (lưu ý "dj" trong "judice")

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ prejudice trong tiếng Anh

Từ "prejudice" trong tiếng Anh có nghĩa là ý kiến hoặc cảm xúc tiêu cực dựa trên sự thiếu hiểu biết hoặc thông tin về một người hoặc một nhóm người. Nó thường được hình thành từ những suy đoán và không dựa trên thực tế.

Dưới đây là cách sử dụng từ "prejudice" trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

1. Định nghĩa chung:

  • He has a prejudice against immigrants. (Anh ta có một định kiến tiêu cực về người nhập cư.)
  • It's important to overcome prejudice and discrimination. (Việc vượt qua định kiến và phân biệt đối xử là rất quan trọng.)
  • She was the victim of prejudice based on her race. (Cô là nạn nhân của định kiến dựa trên chủng tộc của cô.)

2. Sử dụng trong các trường hợp cụ thể:

  • Gender prejudice: Định kiến giới tính (ví dụ: tin rằng nam giới giỏi hơn nữ giới trong một số lĩnh vực).
  • Age prejudice: Định kiến về tuổi tác (ví dụ: tin rằng người lớn tuổi ít năng động hơn).
  • Religious prejudice: Định kiến tôn giáo (ví dụ: khinh thường một tôn giáo nào đó).
  • Racist prejudice: Định kiến chủng tộc (ví dụ: phân biệt đối xử với người có nguồn gốc khác).

3. Sử dụng trong các cấu trúc ngữ pháp:

  • Prejudice against: (Định kiến về) - Prejudice against older adults is harmful. (Định kiến về người lớn tuổi là có hại.)
  • Prejudiced against: (Có định kiến về) - He is prejudiced against Muslims. (Anh ta có định kiến về người Hồi giáo.)
  • Hold a prejudice: (Có một định kiến) - It’s wrong to hold a prejudice about a group of people. (Sai lầm khi có một định kiến về một nhóm người.)
  • Overcome prejudice: (Vượt qua định kiến) - Education can help to overcome prejudice. (Giáo dục có thể giúp vượt qua định kiến.)

4. Mức độ nghiêm trọng:

  • Subconscious prejudice: Định kiến vô thức (định kiến mà người có nó thường không nhận thức được).
  • Explicit prejudice: Định kiến rõ ràng (định kiến mà người có nó bày tỏ một cách công khai).

Lưu ý:

  • "Prejudice" thường được sử dụng để chỉ một quan điểm tiêu cực và cố hữu, thường dựa trên các suy đoán hoặc kinh nghiệm hạn chế.
  • "Bias" đôi khi được sử dụng thay thế cho "prejudice", nhưng "bias" có thể mang ý nghĩa rộng hơn, chỉ đơn giản là xu hướng thích hoặc không thích một điều gì đó, trong khi "prejudice" thường ám chỉ một quan điểm tiêu cực và có hại hơn.

Bạn có thể tìm thêm thông tin về "prejudice" trên các từ điển trực tuyến như Merriam-Webster: https://www.merriam-webster.com/dictionary/prejudice

Bạn có muốn tôi giải thích rõ hơn về một khía cạnh cụ thể nào của từ "prejudice" không? Ví dụ: cách sử dụng trong một tình huống cụ thể, hoặc sự khác biệt giữa "prejudice" và "bias"?

Thành ngữ của từ prejudice

without prejudice (to something)
(law)without affecting any other legal matter
  • They agreed to pay compensation without prejudice (= without admitting guilt).

Bình luận ()