searching là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

searching nghĩa là đang tìm kiếm. Học cách phát âm, sử dụng từ searching qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ searching

searchingadjective

đang tìm kiếm

/ˈsɜːtʃɪŋ//ˈsɜːrtʃɪŋ/

Từ "searching" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Từ điển Anh (Oxford): /ˈsɜːtʃɪŋ/ - Phát âm là: sɜːtʃ-ɪŋ

    • sɜːtʃ: nghe giống như chữ "shirt" nhưng ngắn hơn và có âm "r" nhẹ.
    • ɪŋ: nghe giống như chữ "ing" ở cuối từ.
  • Từ điển Mỹ (Merriam-Webster): /ˈsɜːtʃɪŋ/ - Phát âm là: sɜːtʃ-ɪŋ (giống như phát âm Anh)

Mẹo: Để dễ dàng hơn, bạn có thể chia thành hai phần: "sərtch" và "ing".

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ searching trong tiếng Anh

Từ "searching" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất:

1. Động từ (Verb):

  • Tìm kiếm (to look for something): Đây là nghĩa phổ biến nhất.
    • Example: "I'm searching for my keys." (Tôi đang tìm chìa khóa.)
    • Example: "The police are searching for the missing child." (Cảnh sát đang tìm kiếm đứa trẻ mất tích.)
    • Example: "She was searching through her bag for her phone." (Cô ấy đang lục túi xách tìm điện thoại.)
  • Tìm kiếm một cách kiên trì, sâu sắc (to look for something intensely, often with difficulty): Thường dùng để chỉ việc tìm kiếm một ý tưởng, chân lý, hoặc sự hiểu biết.
    • Example: "He’s searching for the meaning of life." (Anh ấy đang tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống.)
    • Example: "The scientist is searching for a cure for cancer." (Nhà khoa học đang tìm kiếm một phương pháp điều trị ung thư.)
    • Example: "She was searching for inspiration for her next painting." (Cô ấy đang tìm kiếm nguồn cảm hứng cho bức tranh tiếp theo của mình.)
  • Lục lọi (to rummage): (Ít dùng hơn động từ "look through")
    • Example: "He was searching through the attic for old photos." (Anh ấy đang lục lọi trong tầng hầm tìm ảnh cũ.)

2. Danh từ (Noun):

  • Hành động tìm kiếm (the act of looking for something):
    • Example: "The searching of the building was completed by the police." (Việc khám xét tòa nhà đã hoàn thành bởi cảnh sát.)
  • (Trong tâm lý học) Sự tìm kiếm, khát vọng (a quest, a longing): Đặc biệt dùng trong ngữ cảnh tâm lý học để chỉ một sự chỉ dẫn mạnh mẽ, một động lực bên trong.
    • Example: "His searching gaze revealed a deep sadness." (Sự nhìn chăm chú đầy suy tư của anh ấy tiết lộ một nỗi buồn sâu sắc.)

Cấu trúc thường gặp:

  • Be searching for: (Đang tìm kiếm) – I am searching for a new job. (Tôi đang tìm kiếm một công việc mới.)
  • Search for: (Tìm kiếm) – They searched for clues at the crime scene. (Họ tìm kiếm manh mối tại hiện trường vụ án.)

Lời khuyên:

  • Để hiểu rõ cách sử dụng "searching" trong một câu cụ thể, hãy luôn xem xét ngữ cảnh xung quanh.
  • Nghĩa động từ thường là nghĩa phổ biến nhất.
  • Nếu bạn muốn nhấn mạnh sự kiên trì hoặc sâu sắc trong quá trình tìm kiếm, hãy sử dụng ngữ cảnh thể hiện điều đó.

Bạn có muốn tôi đưa ra một vài ví dụ cụ thể hơn về cách sử dụng "searching" trong một tình huống nhất định không? Ví dụ, bạn muốn biết cách sử dụng nó trong một câu nói về tìm kiếm thông tin trên internet?


Bình luận ()