hunting là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

hunting nghĩa là sự đi săn. Học cách phát âm, sử dụng từ hunting qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ hunting

huntingnoun

sự đi săn

/ˈhʌntɪŋ/
Định nghĩa & cách phát âm từ hunting

Từ "hunting" trong tiếng Anh có hai cách phát âm phổ biến, tùy thuộc vào ngữ cảnh và vùng miền:

1. /ˈhʌntɪŋ/ (âm đọc theo kiểu "h" mũi)

  • ˈhʌnt: nghe như "hunt" (như trong từ "hunt" - săn bắt)
  • ɪŋ: nghe như "ing" (như trong từ "sing" - hát)

2. /hʌntɪn/ (âm đọc theo kiểu "n" cuối)

  • ˈhʌnt: nghe như "hunt" (như trong từ "hunt" - săn bắt)
  • ɪn: nghe như "in" (như trong từ "win" - thắng)

Lưu ý:

  • Cách phát âm thứ nhất (ˈhʌntɪŋ/) phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ và được sử dụng trong hầu hết các trường hợp.
  • Cách phát âm thứ hai ( /hʌntɪn/) phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh và một số vùng khác.

Để luyện tập:

Bạn có thể:

  • Tìm kiếm các video hướng dẫn phát âm trực tuyến trên YouTube.
  • Sử dụng các ứng dụng học tiếng Anh như Google Translate, Forvo, hoặc Merriam-Webster để nghe cách phát âm chính xác.

Hy vọng điều này sẽ giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ hunting trong tiếng Anh

Từ "hunting" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất của từ này:

1. Săn bắn (Noun):

  • Định nghĩa: Hành động săn bắt động vật để lấy thức ăn hoặc để giải trí.
  • Ví dụ:
    • "Hunting is a popular pastime in many rural areas." (Săn bắn là một hoạt động giải trí phổ biến ở nhiều vùng nông thôn.)
    • "The rangers were conducting a controlled hunt for the escaped deer." (Những người kiểm lâm đang tiến hành truy bắt con hươu đã bỏ trốn.)
    • "They went hunting for wild boar in the forest." (Họ đi săn lợn rừng trong rừng.)

2. Săn bắn (Verb):

  • Định nghĩa: Hành động săn bắn động vật.
  • Ví dụ:
    • "The hunters are hunting deer in the mountains." (Những người săn bắn đang săn bắn nai trong núi.)
    • "The police are hunting for the suspect." (Cảnh sát đang truy bắt nghi phạm.)
    • "She used to hunt rabbits as a child." (Ngày trước cô ấy đã săn thỏ khi còn là trẻ con.)

3. Tìm kiếm, truy lùng (Noun & Verb):

  • Định nghĩa: Tìm kiếm hoặc truy lùng một thứ gì đó hoặc ai đó, thường là một đối tượng bị mất hoặc những người có tội.
  • Ví dụ (Noun):
    • "The police are hunting for clues to the crime." (Cảnh sát đang truy tìm manh mối về vụ án.)
    • "The company is hunting for talented employees." (Công ty đang tìm kiếm những nhân viên tài năng.)
  • Ví dụ (Verb):
    • "The treasure hunters are hunting for buried gold." (Những thợ săn kho báu đang săn tìm vàng chôn. Đây là một nghĩa khác của “hunting” dùng để chỉ việc tìm kiếm một thứ gì đó.)

4. Chuẩn bị (trong phục trang, diễn xuất) (Noun):

  • Định nghĩa: Quá trình chuẩn bị cho một vai diễn đòi hỏi trang phục hoặc trang điểm đặc biệt. Đặc biệt dùng trong ngành sân khấu, điện ảnh.
  • Ví dụ:
    • “The actors are spending hours hunting for the right costumes for the play.” (Những diễn viên đang dành hàng giờ để chuẩn bị trang phục phù hợp cho vở kịch.)

Lưu ý:

  • Khi sử dụng "hunting" trong nghĩa “tìm kiếm, truy lùng”, thường đi kèm với các danh từ như “clues”, “suspect”, “treasure”,...
  • Nghĩa “săn bắn” thường liên quan đến động vật và các hoạt động liên quan đến việc săn bắn.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng cụ thể, bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh mà bạn muốn sử dụng từ "hunting". Ví dụ: "Tôi muốn biết cách sử dụng 'hunting' trong câu 'The company is hunting for new clients' nghĩa là gì?"

Luyện tập với từ vựng hunting

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. The government has imposed strict regulations on illegal wildlife ________ to protect endangered species.
  2. After hours of ________ for his lost keys, he finally found them under the couch.
  3. The archaeologists discovered ancient tools used for ________ and gathering in the cave.
  4. She enjoys ________ for vintage clothes at thrift stores every weekend.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. The tribe's survival depended on their ability to __________ for food in the harsh winter.
    A) hunt B) gather C) cultivate D) fishing
  2. Which activities are traditionally associated with early human societies? (Chọn 2 đáp án)
    A) hunting B) farming C) shopping D) manufacturing
  3. The newspaper published an article about the ethical debate surrounding trophy __________.
    A) hunting B) fishing C) hiking D) collecting
  4. The detective spent weeks __________ for clues to solve the mysterious case.
    A) tracking B) searching C) hunting D) analyzing
  5. To reduce stress, some people prefer __________ in the forest, while others choose meditation.
    A) camping B) hunting C) jogging D) painting

Bài tập 3: Viết lại câu

  1. He looked everywhere for his missing dog.
    → He was __________ his missing dog.
  2. The company is trying hard to find new talent in the competitive job market.
    → The company is __________ new talent in the competitive job market.
  3. The biologist observed the lions as they stalked their prey in the savanna.
    → The biologist observed the lions __________ in the savanna.

Đáp án:

Bài tập 1:

  1. hunting
  2. searching
  3. hunting
  4. hunting (nghĩa ẩn dụ: "săn lùng" đồ cổ)

Bài tập 2:

  1. A) hunt
  2. A) hunting, B) farming
  3. A) hunting
  4. B) searching (hoặc C) hunting nếu ngữ cảnh cho phép)
  5. A) camping (hoặc B) hunting tùy ngữ cảnh)

Bài tập 3:

  1. → He was hunting for his missing dog.
  2. → The company is hunting for new talent in the competitive job market.
  3. → The biologist observed the lions hunting in the savanna. (Hoặc "...stalking prey" nếu không dùng "hunting").

Bình luận ()