taxi là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

taxi nghĩa là xe tắc xi. Học cách phát âm, sử dụng từ taxi qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ taxi

taxinoun

xe tắc xi

/ˈtaksi/
Định nghĩa & cách phát âm từ taxi

Cách phát âm từ "taxi" trong tiếng Anh như sau:

  • t - phát âm giống như âm "t" trong "top"
  • a - phát âm ngắn, giống như âm "a" trong "cat"
  • x - phát âm giống như âm "ks" (như chữ "x" trong "box")
  • i - phát âm ngắn, giống như âm "i" trong "bit"

Tổng hợp: /ˈtæksi/ (tăk-sĭ)

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ taxi trong tiếng Anh

Từ "taxi" trong tiếng Anh có nghĩa là "ô tô taxi" hoặc "xe taxi". Dưới đây là cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Diễn tả phương tiện giao thông:

  • "I need a taxi to the airport." (Tôi cần một chiếc taxi để đến sân bay.)
  • "We took a taxi downtown." (Chúng tôi đi taxi xuống trung tâm thành phố.)
  • "The taxi driver was very friendly." (Người lái taxi rất thân thiện.)
  • "There’s a taxi rank outside the hotel." (Có một bãi đỗ taxi bên ngoài khách sạn.)

2. Sử dụng trong các câu phức tạp hơn:

  • "He hailed a taxi on the street." (Anh ấy đón một chiếc taxi trên đường phố.) - "Hailing" nghĩa là đón xe.
  • "Taxi fares have increased recently." (Giá taxi đã tăng gần đây.)
  • "I don't have a car, so I usually take a taxi." (Tôi không có xe, vì vậy tôi thường đi taxi.)

3. Trong các tình huống cụ thể:

  • "Do you know the number of this taxi company?" (Bạn có biết số điện thoại của hãng taxi này không?)
  • "I tipped the taxi driver $5." (Tôi đã tip cho người lái taxi $5.)

Một vài lưu ý:

  • Taxi stand/Taxi rank: Những địa điểm chính thức để các taxi đậu và đón khách.
  • Metered taxi: Chiếc taxi có đồng hồ đo giá.
  • Black cab (Anh): Một loại taxi đặc trưng của London, có quy định nghiêm ngặt về kiểu dáng và đường đi.

Bạn có thể tìm thêm thông tin và ví dụ khác trên các trang web dạy tiếng Anh như:

Nếu bạn muốn biết cách sử dụng từ này trong một ngữ cảnh cụ thể, hãy cho tôi biết!

Luyện tập với từ vựng taxi

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. Due to the heavy rain, I had to take a ______ to the airport instead of walking.
  2. The hotel offers a free shuttle service, but you can also book a private ______ if you prefer.
  3. She missed the last bus, so she had to use a ride-sharing ______ to get home.
  4. The conference center is within walking distance, so we don’t need to call a ______.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. Which of the following are common modes of transportation in cities? (Chọn tối đa 3)
    a) Taxi
    b) Subway
    c) Bicycle
    d) Elevator

  2. "I’ll arrange for a ______ to pick you up at 7 PM." Chọn từ phù hợp:
    a) Taxi
    b) Bus
    c) Tram
    d) Helicopter

  3. Complete the sentence: "After landing, passengers can take a ______, a train, or a bus to the city center."
    a) Taxi
    b) Scooter
    c) Ferry
    d) Bicycle

  4. Which option is NOT suitable for a short trip in a busy urban area?
    a) Taxi
    b) Limousine
    c) Submarine
    d) Walking

  5. "The ______ driver helped me with my luggage and charged a flat rate." Chọn từ đúng:
    a) Taxi
    b) Train
    c) Airplane
    d) Tram


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: "I called a car to take me to the meeting."
    Rewrite using "taxi":
  2. Original: "The company provides transportation for employees working late."
    Rewrite using "taxi service":
  3. Original: "She prefers booking a private car instead of public transport."
    Rewrite without using "taxi" (use a synonym):

Đáp án:

Bài 1: Điền từ

  1. taxi
  2. taxi
  3. app (hoặc "car" – từ gây nhiễu, vì "ride-sharing" thường dùng "service" hoặc "app")
  4. taxi (nhiễu: "bus" cũng hợp lý, nhưng ngữ cảnh "walking distance" gợi ý không cần phương tiện).

Bài 2: Chọn đáp án

  1. a, b, c (elevator không phải phương tiện di chuyển).
  2. a (b, c, d không phù hợp ngữ cảnh "pick you up").
  3. a (các phương án khác không phổ biến sau khi hạ cánh).
  4. c (submarine hoàn toàn không hợp lý).
  5. a (chỉ taxi có "driver" và "flat rate").

Bài 3: Viết lại

  1. "I took a taxi to the meeting."
  2. "The company offers a taxi service for employees working late."
  3. "She prefers hiring a cab instead of using public transport." (từ thay thế: "cab").

Bình luận ()