wily là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

wily nghĩa là khôn ngoan. Học cách phát âm, sử dụng từ wily qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ wily

wilyadjective

khôn ngoan

/ˈwaɪli//ˈwaɪli/

Từ "wily" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • w - Phát âm giống như âm "w" trong tiếng Việt, một âm mũi nhẹ.
  • i - Phát âm như âm "i" trong tiếng Việt, ngắn và rõ.
  • l - Phát âm giống như âm "l" trong tiếng Việt.
  • y - Phát âm giống như âm "ee" trong tiếng Việt (như trong "see").

Tổng hợp: /waɪli/ (âm tiết được đánh dấu bằng dấu gạch nối).

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ "wily" trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ wily trong tiếng Anh

Từ "wily" trong tiếng Anh có nghĩa là xảo quyệt, lanh lợi, khéo léo, tinh ranh. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, gợi ý người đó có những thủ đoạn để đạt được mục đích của mình.

Dưới đây là cách sử dụng từ "wily" trong các ngữ cảnh khác nhau và một số ví dụ:

1. Mô tả tính cách:

  • Là một người có khả năng lừa gạt: “He was a wily trickster who always managed to get what he wanted.” (Anh ta là một kẻ lừa đảo xảo quyệt, luôn tìm cách đạt được những gì mình muốn.)
  • Là người khéo léo và thông minh: “The wily fox outsmarted the farmer.” (Con cáo xảo quyệt đã lừa được người nông dân.)
  • Là người tinh ranh và thâm hiểm: “That wily politician knew exactly how to manipulate the public opinion.” (Chính trị gia xảo quyệt đó biết chính xác cách thao túng dư luận.)

2. Mô tả hành động:

  • Sử dụng thủ đoạn để đạt được mục đích: “The thief was a wily criminal who managed to break into the bank undetected.” (Kẻ trộm là một tên tội phạm xảo quyệt đã có thể đột nhập ngân hàng mà không bị phát hiện.)
  • Lừa gạt hoặc đánh lừa người khác: “The salesman used a wily tactic to convince her to buy the expensive car.” (Nhà hàng bán hàng sử dụng một thủ thuật xảo quyệt để thuyết phục cô ấy mua chiếc xe đắt tiền.)

3. So sánh:

  • So sánh với một con vật thông minh và xảo quyệt: “The wily rabbit quickly escaped the hunter.” (Con thỏ xảo quyệt nhanh chóng trốn thoát khỏi tay thợ săn.)

Lưu ý: Mặc dù "wily" thường mang ý nghĩa tiêu cực, nhưng đôi khi nó cũng có thể được sử dụng để khen ngợi sự thông minh và khả năng thích ứng của một người. Ví dụ: “He’s a wily negotiator who can always find a way to reach an agreement.” (Anh ta là một người đàm phán xảo quyệt, luôn tìm cách đạt được thỏa thuận.)

Các từ đồng nghĩa của "wily" bao gồm:

  • Cunning
  • Sly
  • Crafty
  • Shrewd
  • Deceptive

Bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ sử dụng từ "wily" trong các đoạn văn hoặc câu chuyện để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này.

Hy vọng điều này hữu ích! Bạn muốn tôi cung cấp thêm thông tin gì không?


Bình luận ()